Hướng dẫn dùng Costdown
Costdown là chỗ để ghi lại một cải tiến giảm chi phí bằng con số, rồi so nó với các nhà máy khác cùng nước. Hai mục đầu chỉ bạn làm việc đó từ đầu đến xong. Các mục sau giải thích những thứ không đoán ra được khi nhìn màn hình, đọc khi cần chứ không phải đọc hết mới làm được. Riêng từng ô nhập liệu thì có giải thích ngay tại chỗ — xem mục Dấu ? ở cạnh mỗi ô.
Nếu trình duyệt của bạn có tiện ích AI (Gemini, Claude, Copilot...), cứ bật lên và hỏi thẳng nó về màn hình đang mở — trang này chia theo mục rõ ràng và mỗi ô nhập liệu có sẵn phần giải thích riêng, nên AI đọc được toàn bộ nhanh hơn bạn dò từng mục, và trả lời đúng vào việc bạn đang làm. Xem hướng dẫn cài đặt và cách dùng.
Bắt đầu từ đâu
Tuỳ việc bạn đến đây để làm gì. Ba lối vào, không cần đi theo thứ tự:
| Bạn muốn | Vào đâu | Cần chuẩn bị gì |
|---|---|---|
| Thử tính xem một cải tiến tiết kiệm được bao nhiêu, chưa muốn công bố | Phân tích → Tính toán | Không cần gì. Không đăng nhập cũng dùng được, không lưu lại gì. |
| Ghi lại một cải tiến đã làm, để người khác thấy và đối chiếu | Khu làm việc → Viết bài | Số liệu chi phí trước và sau, và cách bạn đo ra hai con số đó. |
| Xem người khác đã làm gì trong ngành mình | Khám phá → Dự án | Không cần gì. |
Trang Tính toán và trang Viết bài dùng chung một bộ công thức, nên con số bạn thử ở trang Tính toán sẽ ra đúng như vậy khi bạn viết thành đề án.
Viết một đề án, từ đầu đến xong
Phần này đi theo đúng thứ tự các ô trên trang Viết bài. Trước khi mở trang, có năm thứ nên cầm sẵn trong tay — thiếu thứ nào cũng viết được, nhưng thiếu thì đề án nằm ở mức tin cậy thấp:
- Chi phí TRƯỚC cải tiến và chi phí SAU cải tiến, tách theo từng hạng mục — không phải một con số tổng.
- Bạn đo hai con số đó bằng cách nào: đếm tay, sổ giao ca, báo cáo sản lượng, hoá đơn.
- Sản lượng tháng, số ngày công, số ca một ngày, số giờ một ca — hệ thống cần chúng để quy chi phí về từng sản phẩm.
- Tiền đầu tư đã bỏ ra, nếu có. Không có thì tích ô "Đề án này không cần vốn đầu tư".
- Tên máy, mã vật tư, model cụ thể — càng cụ thể thì người đọc càng đối chiếu được với xưởng của họ.
| Bước | Bạn làm gì | Xong bước này bạn có gì |
|---|---|---|
| 1 | Vào Khu làm việc → Viết bài. Gõ tiêu đề và chọn Lĩnh vực / Ngành. | Hai ô bắt buộc đã xong. Chọn ngành xong thì các ô phía dưới mới gợi ý đúng máy và vật tư của ngành đó. |
| 2 | Chọn Quy trình cụ thể, Loại KPI chính, Độ khó triển khai. | Ba ô này quyết định đề án của bạn được xếp vào nhóm so sánh nào. Bỏ trống thì đề án vẫn lưu được nhưng không vào bảng xếp hạng. |
| 3 | Viết Nội dung chi tiết, rồi ba ô Mô tả vấn đề, Cơ chế cải tiến, Mô tả ngắn. | Phần người đọc đọc trước tiên. Mô tả ngắn là thứ hiện ở danh sách, nên viết nó như một câu trả lời chứ không như một tiêu đề. |
| 4 | Xuống bảng chi phí. Với mỗi hạng mục có liên quan, bấm "+ Thêm dòng" rồi điền cột Trước và cột Sau. | Bảng bên phải hiện ngay tổng và phần trăm tiết kiệm, cập nhật theo từng chữ bạn gõ — không có nút Tính nào phải bấm. |
| 5 | Điền Điều kiện áp dụng và Rủi ro. | Hai ô này phân biệt một đề án dùng được với một lời khoe. Người đọc cần biết cải tiến của bạn KHÔNG áp dụng được ở đâu. |
| 6 | Điền Cách xác nhận kết quả và Phương pháp đo lường. | Đây là ô quyết định mức tin cậy. Viết cụ thể: đo cái gì, bằng gì, so với cái gì, ai ký. |
| 7 | Chọn Tiền mặt thật hay chi phí tránh được. Chưa chắc thì để trống. | Người đọc biết con số của bạn có xuống tới hoá đơn hay không. |
| 8 | Điền Chi phí đầu tư và Thời gian triển khai, hoặc tích ô không cần vốn. | Hệ thống tự tính số tháng hoàn vốn — bạn không phải tự tính. |
| 9 | Bấm Lưu. | Đề án xuất hiện ở Đề án của tôi. Từ lúc này mọi lần sửa con số tiết kiệm đều được ghi lại: giá trị cũ, giá trị mới, lúc nào. |
Về hai cột Trước và Sau: cột Trước là hiện trạng, cột Sau là sau khi cải tiến. Một hạng mục mà cải tiến không đụng tới thì bỏ trống CẢ HAI cột — đừng chép số cột Trước sang cột Sau cho đủ, vì như vậy là khai một hạng mục mà cải tiến không liên quan.
Bảng "Hệ thống đọc được gì từ số liệu của bạn" nằm ở cột bên phải và chạy ngay lúc bạn đang gõ, không phải sau khi lưu. Nó nói những thứ bạn khó tự thấy: dòng nào đóng góp gần như bằng không, hạng mục nào lệch bất thường so với các dòng còn lại, chỗ nào bạn khai một bên mà bỏ trống bên kia. Đọc nó lúc đang gõ đáng giá hơn nhiều so với đọc sau khi đã gõ xong bốn mươi dòng.
Chưa muốn công bố gì thì dùng Phân tích → Tính toán: cùng bộ công thức, không cần đăng nhập, không lưu lại gì. Thử ra con số ưng ý rồi mới sang Viết bài cũng được.
Mười hạng mục chi phí
Chi phí được tách thành mười hạng mục. Bạn không phải khai đủ cả mười — chỉ khai những hạng mục cải tiến của bạn có chạm tới.
| Hạng mục | Khai khi nào |
|---|---|
| Nhân công | Có người bỏ thời gian ra cho sản phẩm: đứng máy, lắp ráp, kiểm tra, cài đặt máy. |
| Máy móc | Có máy chạy: khấu hao, điện, bảo trì, thời gian máy bị chiếm. |
| Nguyên vật liệu | Vật liệu đi vào sản phẩm. |
| Phế phẩm | Phần vật liệu hoặc sản phẩm bị bỏ đi. |
| Dụng cụ tiêu hao | Dao cụ, mũi khoan, đá mài, dầu cắt — thứ mòn đi rồi phải thay. |
| Gia công ngoài | Công đoạn thuê bên ngoài làm. |
| Sửa lại | Hàng làm sai phải sửa cho đạt, chứ không bỏ. |
| Bao bì | Thùng, khay, màng, chèn lót. |
| Vận chuyển | Cước vận chuyển gắn với sản phẩm này. |
| Chi phí chung phân xưởng | Phần kế toán đã phân bổ sẵn cho sản phẩm. Cộng theo tháng, không nhân sản lượng. |
Bỏ trống không có nghĩa là bằng 0
Đây là chỗ dễ hiểu nhầm nhất, và hiểu nhầm ở đây tạo ra một con số giá thành sai trông y hệt số đúng.
Một ô để trống nghĩa là bạn CHƯA KHAI, không phải bạn khẳng định hạng mục đó bằng không. Hệ thống phân biệt hai trạng thái này và hiển thị khác nhau. Nếu bạn thật sự muốn nói "hạng mục này không tốn gì" thì hãy gõ số 0 — đó là một khẳng định, và nó khác hẳn một ô trống.
Lý do: một đề án bỏ trống nửa số hạng mục vẫn ra được một con số tiết kiệm trông rất đẹp. Nếu hệ thống coi ô trống là 0 thì không ai phân biệt được "cải tiến này thật sự tiết kiệm nhiều" với "người viết chỉ mới khai một nửa".
Tiền mặt thật hay chi phí tránh được
Hai loại tiết kiệm này nhìn giống hệt nhau trên giấy nhưng khác hẳn nhau trong sổ sách, nên đề án nào cũng nên khai rõ mình thuộc loại nào.
- Tiền mặt thật: sau cải tiến, số tiền thực chi mỗi tháng giảm xuống so với số đang thực chi hôm nay. Đang trả 50 triệu tiền điện, thay động cơ xong còn 42 triệu — hoá đơn tháng sau ít đi 8 triệu.
- Chi phí tránh được: số thực chi không giảm, nó chỉ không tăng lên như lẽ ra phải tăng. Nhà cung cấp báo tăng giá từ 50 lên 55 triệu, bạn đàm phán và đổi vật liệu để giữ nguyên 50 triệu — hoá đơn vẫn là 50 triệu như cũ, kế toán không thấy khoản nào ít đi.
Chưa chắc thì để trống. Bỏ trống là "chưa khai"; chọn bừa là một khẳng định sai, và người đọc có nghề sẽ nhận ra.
Bốn mức tin cậy
Mỗi đề án mang một mức tin cậy. Mức này do hệ thống TÍNH LẠI từ bằng chứng thực có, không phải nhãn bạn tự chọn — và viết dài không làm nó tăng lên.
| Mức | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Chưa kiểm chứng | Con số do tác giả tự tính, chưa có bằng chứng đo đạc. |
| Tác giả tự chứng minh | Có đủ số liệu và tác giả đã khai đo bằng phương pháp nào. |
| Đối tác đã xác nhận | Một nhà máy đã áp dụng và cùng chốt con số thực tế. |
| Nền tảng đã kiểm | Bên thứ ba độc lập đã kiểm và kết luận đạt. |
Ô "Cách xác nhận kết quả" là ô quan trọng nhất khi viết đề án. Viết chung chung kiểu "theo dõi thực tế thấy giảm rõ rệt" thì đề án nằm ở mức thấp nhất và không vào bảng xếp hạng, dù con số có đẹp đến đâu. Viết cụ thể — đo cái gì, đo bằng gì, so với cái gì, ai ký xác nhận — thì mức tin cậy lên theo.
Số lượng bài đăng không bao giờ được tính vào xếp hạng, kể cả làm tiêu chí phụ. Đăng nhiều không làm bạn đứng cao hơn.
So sánh với nhà máy khác
Xếp hạng và so sánh chỉ diễn ra TRONG CÙNG MỘT QUỐC GIA. Một cải tiến tiết kiệm 20% ở Việt Nam và một cải tiến tiết kiệm 20% ở Đức không so trực tiếp được với nhau: giá nhân công, giá điện, giá vật tư khác nhau quá xa.
Vì lý do đó, so sánh đo bằng phần trăm và số tháng hoàn vốn, không dùng con số tuyệt đối. Tỷ giá được lấy thật vào lúc lưu rồi đóng băng lại, nên một đề án cũ không bị đổi ý nghĩa khi tỷ giá biến động.
Ghép nhóm với đồng nghiệp
Đồng nghiệp cùng công ty được ghép nhóm bằng một mã tham gia ngẫu nhiên, không phải bằng cách khai tên công ty. Bạn tạo mã, đưa cho đồng nghiệp, ai nhập mã thì vào cùng nhóm — nhờ vậy các bạn chia sẻ được mã vật tư nội bộ và gộp số liệu lại mà không phải nói mình làm ở đâu.
Mã chỉ hiện MỘT LẦN lúc tạo và không lưu lại được dưới dạng đọc được. Mất mã thì không ai lấy lại được, kể cả quản trị viên — hãy tạo mã mới và thu hồi mã cũ.
Khi có người áp dụng cải tiến của bạn
Đề án trên Costdown có thể đi tiếp thành một dự án có hai bên: bên đưa ra cải tiến và bên áp dụng nó. Bên áp dụng nộp con số thực tế sau khi làm, bên kia xem lại và xác nhận. Chỉ khi cả hai cùng chốt thì kết quả mới được ghi là đã xác nhận.
Đó là thứ Excel không thể có: một con số được một người khác, ở một nhà máy khác, đứng ra chịu trách nhiệm cùng.
Dấu ? ở cạnh mỗi ô
Gần như mọi ô nhập liệu đều có một dấu ? bên cạnh. Bấm vào đó ra phần giải thích riêng của ô, và mỗi phần đều trả lời đủ bốn câu: nó là cái gì, khi nào thì nhập và khi nào thì không, một ví dụ có con số thật, và ô đó còn dùng được cho những tình huống nào ngoài cái tên của nó.
Câu thứ tư đáng đọc nhất. Tên ô là tên ngắn gọn nhất chứ không phải tên đầy đủ nhất — thấy ô "Khối lượng (kg)" mà nghĩ nó chỉ dành cho kim loại thì sẽ bỏ qua cả hạng mục vật liệu khi làm ngành nhựa, vải hay gỗ.
Với các ô có công thức, phần giải thích ghi cả công thức và nguồn của nó.
Vì sao không làm bằng Excel
Câu hỏi này đáng hỏi thật, vì Excel gõ nhanh hơn, bố cục tự do hơn, và chạy được khi mất mạng. Costdown không cố thắng ở ba chỗ đó.
Có năm việc một file Excel không làm được, và đó là toàn bộ lý do Costdown tồn tại:
- Dùng chung một thư viện vật tư, máy, quy trình — thay vì mỗi người tự gõ một kiểu tên rồi không cộng lại được với nhau.
- Nhìn được số liệu của nhà máy khác cùng ngành, cùng nước.
- Để đối tác đã áp dụng cải tiến của bạn tự xác nhận con số thực tế.
- Giữ lịch sử sửa đổi không xoá được: sửa một con số tiết kiệm thì hệ thống ghi lại giá trị cũ, giá trị mới, tài khoản nào sửa, lúc nào.
- Một công thức duy nhất cho mọi người — không có chuyện hai file tính ra hai kết quả rồi cãi nhau xem file nào đúng.
Nếu việc bạn đang làm không cần thứ nào trong năm thứ trên thì Excel nhanh hơn thật, và chúng tôi nói thẳng như vậy.
Chưa rõ thì hỏi
Nếu có chỗ nào trong sản phẩm làm không đúng như trang này mô tả, đó là lỗi của chúng tôi chứ không phải của bạn — hãy báo qua Liên hệ. Tin nhắn được lưu lại và cấp số hồ sơ ngay, nên yêu cầu của bạn không biến mất.
Hướng dẫn theo ngành
Viết cho từng ngành thay vì chung chung: cách bóc chi phí, chỗ hay sai, và lấy số liệu ở đâu trong xưởng của bạn.
Dùng chung cho mọi ngành
- Ghi lại một dự án giảm chi phí sao cho người khác tin được
Bốn bước ghi một đề án tiết kiệm trên Costdown, bốn mức tin cậy do bằng chứng quyết định, cách so với nhà máy khác trong cùng nước, và cách dùng lại cấu trúc của một đề án đã được xác nhận.
- Tiền tiết kiệm có thật không: nút thắt và ba cách con số thành tiền
Vì sao một cải tiến làm máy chạy nhanh hơn thường không đem lại đồng nào, khi nào con số trên bảng tính trở thành tiền thật, và cách khai ô nút thắt để hệ thống cảnh báo giúp bạn.
- Sáu ô hay bị bỏ trống, và ô nào làm sai theo hướng nào
Tỷ lệ đạt vật liệu, hệ số phụ trội người và máy, điện năng, số sản phẩm mỗi thùng và chi phí cố định theo lô: sáu ô ít ai khai, mỗi ô làm giá thành lệch theo một hướng khác nhau.
- Mười hạng mục chi phí sản xuất trong Costdown, theo đúng thứ tự sản xuất
Mười hạng mục chi phí Costdown dùng để tính giá thành một sản phẩm — nguyên vật liệu, máy móc, nhân công, dụng cụ, phế phẩm, sửa lại, gia công ngoài, bao bì, vận chuyển, chi phí chung phân xưởng — kèm công thức và ví dụ từng mục.
- Cách nhập bảng chi phí Trước và Sau cải tiến để tính đúng phần trăm tiết kiệm
Hướng dẫn nhập từng dòng trong bảng Trước cải tiến và Sau cải tiến — tên dòng, mã chuẩn, hãng sản xuất, sản lượng tháng, chu kỳ — để hệ thống tính đúng phần trăm tiết kiệm, ROI và thời gian hoàn vốn.
- Chi phí sửa lại hàng hỏng: tính thế nào cho đúng và vì sao không gộp vào phế phẩm
Công thức tính chi phí sửa lại (rework) trên một sản phẩm, cách phân biệt hàng sửa được với hàng phải bỏ, và vì sao gộp hai thứ vào một mục làm giá thành sai theo hướng thổi phồng.
- Chi phí bao bì trên một sản phẩm: tính theo quy cách thùng, không tính theo cân nặng
Cách tính chi phí bao bì cho một sản phẩm — thùng, túi, xốp chèn, nhãn, pallet — theo số sản phẩm mỗi thùng, và vì sao bao bì không được nhét chung vào mục nguyên vật liệu.
- Chi phí gia công ngoài: tính đơn giá mỗi chi tiết và ranh giới với cước vận chuyển
Cách đưa công đoạn thuê ngoài — nhiệt luyện, mạ, phun phủ, kiểm định — vào giá thành sản phẩm, vì sao nó là mục riêng chứ không phải nguyên vật liệu, và cách so sánh thuê ngoài với làm trong nhà.
- Phân bổ chi phí chung phân xưởng vào giá thành mà không đếm hai lần
Cách đưa chi phí chung phân xưởng — khấu hao nhà xưởng, điện chiếu sáng, lương quản đốc, bảo trì chung — vào giá thành một sản phẩm, và chỗ duy nhất khiến khoản này bị đếm hai lần.
- Cài và dùng tiện ích AI trên trình duyệt để tự viết đề án trên Costdown
Cách cài Gemini, dùng Claude, và các tiện ích AI khác cho trình duyệt Chrome để tự đọc hiểu Costdown và viết một đề án hoàn chỉnh mà không cần ai ngồi cạnh giải thích từng ô.
- Cost down là gì? Lộ trình từ việc nhỏ đầu tiên đến khi giảm chi phí thành việc thường ngày
Cost down là gì, khác cost reduction và ép giá ra sao, và lộ trình 5 giai đoạn đi từ việc dễ đến việc khó cho tới khi giảm chi phí trở thành công việc hằng ngày của nhà máy.
- Công thức tính giá thành: hai công thức, hai câu hỏi khác nhau
Công thức kế toán theo kỳ và công thức giá thành đơn vị trả lời hai câu hỏi khác nhau. Bảng đối chiếu 3 khoản mục kế toán với 10 hạng mục, và vì sao hai con số lệch nhau là bình thường.
Gia công CNC & Cơ khí chính xác
- Tính giá thành gia công CNC: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất
Bóc giá thành một chi tiết gia công CNC theo đúng trình tự sản xuất, đủ cả mười hạng mục chi phí: phôi, giờ máy, nhân công, dao cụ, phế phẩm, sửa lại, gia công ngoài, bao bì, vận chuyển và chi phí chung phân xưởng.
- Xưởng CNC chưa có số liệu thì bắt đầu tính giá thành từ đâu
Ba con số đo được trong một tuần bằng sổ sách và dụng cụ sẵn có, đủ để lập bảng giá thành đầu tiên cho một chi tiết gia công CNC mà không cần phần mềm hay thiết bị đo nào.
- Chi phí dao cụ trong gia công CNC và cách giảm nó
Cách quy chi phí dao, mảnh dao và mũi khoan về một chi tiết, cách đo tuổi thọ dao bằng sổ thay dao có sẵn, và ba loại cải tiến dao cụ đo được bằng chính con số đó.
Cơ khí tấm: cắt laser & chấn
- Tính giá thành chi tiết cơ khí tấm: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất
Bóc giá thành một chi tiết cắt laser, đột, chấn hoặc dập theo đúng trình tự xưởng: tôn và sơ đồ xếp hình, phế liệu bán được, số nhát dập, số đường chấn, mạ sơn và vận chuyển.
- Xếp hình và phế liệu bán được: hai mặt của cùng một con số
Vì sao sơ đồ xếp hình quyết định phần lớn tiền tôn, cách khai giá trị thu hồi phế liệu thép mà không trừ hai lần, và ba cách giảm số tấm không cần đổi thiết kế.
Hàn & kết cấu thép
- Tính giá thành kết cấu hàn: đo bằng mét đường hàn, không bằng số sản phẩm
Bóc giá thành một kết cấu thép hàn theo đủ 10 hạng mục. Điểm khác mọi ngành khác: sản lượng đo bằng chiều dài đường hàn, và vật tư hàn tỷ lệ với chiều dài đó.
- Biến dạng nhiệt: khoản chi phí không nằm ở dòng nào trong bảng giá thành
Nhiệt hàn làm kết cấu cong vênh, và tiền nắn lại nằm rải trong nhiều hạng mục nên không ai thấy nó. Cách gom lại để đo được, và vì sao gá đặt rẻ hơn nắn.
Xây dựng dân dụng
- Tính giá thành xây dựng dân dụng: đủ 10 hạng mục theo trình tự thi công
Bóc giá thành một hạng mục thi công xây dựng dân dụng theo đúng trình tự công trường, đủ cả mười hạng mục chi phí: vật liệu, máy thi công, nhân công, hao hụt, dụng cụ, thầu phụ, sửa lại, bao bì, vận chuyển và chi phí chung công trường.
Kỹ thuật xây dựng & hạ tầng
- Tính giá thành công trình hạ tầng (đường, cầu, cống): đủ 10 hạng mục
Bóc giá thành một hạng mục thi công hạ tầng giao thông/thuỷ lợi theo đúng trình tự công trường, đủ mười hạng mục: vật liệu, máy thi công, nhân công, hao hụt, dụng cụ, kiểm định & thầu phụ, sửa lại, bao bì, vận chuyển và chi phí chung.
Xây dựng thương mại & công nghiệp
- Xây dựng thương mại & công nghiệp: cùng cấu trúc với xây dựng dân dụng
Xây dựng công trình thương mại, nhà xưởng công nghiệp dùng đúng cấu trúc 10 hạng mục và cách quy đơn vị như xây dựng dân dụng, chỉ khác quy mô — xem bài gốc để tránh viết lại trùng lặp.
Kiến trúc & quy hoạch
- Tính giá thành dịch vụ kiến trúc & quy hoạch: giờ công dẫn đầu, không phải vật liệu
Bóc chi phí dịch vụ thiết kế kiến trúc/quy hoạch theo đúng bản chất của nó — giờ công chuyên môn và chi phí chung văn phòng dẫn đầu, gia công ngoài và sửa lại là hai hạng mục lớn thật sự, khác hẳn ngành sản xuất vật lý.
Vận tải hàng hoá
- Tính giá thành vận tải hàng hoá: xe và nhiên liệu dẫn đầu, tính cả chiều chạy rỗng
Bóc chi phí một chuyến vận tải hàng hoá theo đúng bản chất dịch vụ vận hành xe — xe, nhiên liệu, tài xế dẫn đầu, tính đủ cả chiều chạy rỗng — khác hẳn ngành sản xuất vật lý.
Vận tải biển
- Tính giá thành vận tải biển: cùng khung với vận tải đường bộ, khác ba khoản
Vận tải biển dùng đúng khung chi phí dịch vụ vận hành phương tiện như vận tải đường bộ — chỉ khác ba khoản đặc thù: nhiên liệu bunker, phí cảng/hoa tiêu, và thời gian chờ cầu tàu.
Vận tải đường sắt
- Tính giá thành vận tải đường sắt: cùng khung vận tải, khác phí hạ tầng đường ray
Khai thác vận tải đường sắt dùng khung chi phí dịch vụ vận hành phương tiện như đường bộ/đường biển — khác biệt chính là phí sử dụng kết cấu hạ tầng đường ray và chi phí dồn toa.
Vận tải hành khách đường bộ
- Vận tải hành khách đường bộ: cùng cấu trúc với vận tải hàng hoá
Vận tải hành khách đường bộ dùng đúng cấu trúc chi phí vận hành xe như vận tải hàng hoá — chỉ khác đơn vị (hành khách-km) và một khoản chi phí riêng: ghế trống.
Đóng tàu
- Tính giá thành đóng tàu: lắp ráp theo phân đoạn, ụ tàu là tài sản trung tâm
Bóc giá thành đóng tàu theo đúng phương pháp lắp ráp phân đoạn/block hiện đại — đủ mười hạng mục, trong đó ụ tàu/triền đà là tài sản cố định trung tâm và hạ thuỷ là một sự kiện chi phí riêng, khác hẳn hàn kết cấu thép thông thường.
Sản xuất thiết bị đường sắt
- Sản xuất thiết bị đường sắt: cùng cấu trúc với chế tạo máy
Sản xuất toa xe, đầu máy đường sắt dùng đúng cấu trúc chi phí như chế tạo máy & thiết bị công nghiệp — khung gò, hàn kết cấu, lắp ráp động cơ và hệ thống điện.
Sản xuất thiết bị vận tải khác
- Sản xuất thiết bị vận tải khác: cùng cấu trúc với chế tạo máy
Sản xuất xe máy, xe đạp, rơ-moóc và thiết bị vận tải khác (ngoài ô tô, tàu, đường sắt) dùng đúng cấu trúc chi phí như chế tạo máy & thiết bị công nghiệp.
Khai khoáng
- Tính giá thành khai khoáng: tỷ lệ bóc đất quyết định phần lớn chi phí
Bóc chi phí khai thác khoáng sản theo đúng cấu trúc đặc thù của ngành — không có vật liệu mua vào, chi phí lớn nhất là tỷ lệ bóc đất phủ phân bổ vào máy móc và nhân công, đuôi quặng thay cho phế phẩm.
Khai thác dầu khí
- Tính giá thành khai thác dầu khí: chi phí khoan giếng và sản lượng suy giảm dần
Bóc chi phí khai thác dầu khí thượng nguồn — không có vật liệu mua vào như khai khoáng, nhưng thêm hai đặc thù riêng: chi phí khoan giếng khấu hao theo từng giếng, và sản lượng giếng suy giảm tự nhiên theo thời gian.
Dầu khí
- Dầu khí: cùng cấu trúc với khai thác dầu khí thượng nguồn
Ngành dầu khí nói chung dùng đúng cấu trúc chi phí như khai thác dầu khí thượng nguồn — chi phí khoan giếng khấu hao theo trữ lượng, sản lượng suy giảm tự nhiên theo thời gian.
Tiện ích (điện/nước)
- Tính giá thành tiện ích điện/nước: tổn thất truyền tải thay cho phế phẩm
Bóc chi phí sản xuất và phân phối điện/nước — nhiên liệu đầu vào có thể bằng không với năng lượng tái tạo, và tổn thất truyền tải/phân phối là một tỷ lệ trên toàn bộ sản lượng, khác hẳn phế phẩm sản phẩm rời.
Nông nghiệp (trồng trọt)
- Tính giá thành nông nghiệp trồng trọt: hao hụt sau thu hoạch thay cho phế phẩm
Bóc chi phí trồng trọt theo đúng cấu trúc đặc thù của ngành — vật tư nông nghiệp quy về sản lượng thực thu chứ không phải diện tích gieo trồng, hao hụt sau thu hoạch là một chuỗi nhân dồn, và chi phí thuê đất tách riêng trong chi phí chung.
Chăn nuôi
- Tính giá thành chăn nuôi: hệ số chuyển đổi thức ăn quyết định giá thành
Bóc chi phí chăn nuôi theo đúng cấu trúc đặc thù của ngành — thức ăn quy về hệ số chuyển đổi thay vì đơn giá, hao hụt đàn khác phế phẩm ở chỗ không thu hồi được, và chi phí xử lý chất thải là khoản chi phí chung đáng kể.
Thuỷ sản
- Tính giá thành thuỷ sản: hai mô hình khác hẳn nhau — đánh bắt và nuôi trồng
Bóc chi phí thuỷ sản theo đúng hai mô hình cấu trúc khác nhau — đánh bắt tính bằng nhiên liệu tàu cá cho một chuyến, nuôi trồng tính bằng hệ số chuyển đổi thức ăn và hao hụt theo giai đoạn, giống nguyên tắc chăn nuôi.
Khai thác rừng
- Tính giá thành khai thác rừng: quyền khai thác và đơn vị mét khối gỗ tròn
Bóc chi phí khai thác rừng theo đúng cấu trúc đặc thù của ngành — không có vật liệu mua vào như khai khoáng, quyền khai thác/thuê đất rừng khấu hao theo trữ lượng cả chu kỳ, và kéo gỗ là một hạng mục riêng vì phụ thuộc địa hình.
Sản xuất gỗ
- Tính giá thành sản xuất gỗ: hiệu suất xẻ đo bằng thể tích, không bằng khối lượng
Bóc chi phí sản xuất ván/tấm gỗ nguyên liệu — công đoạn trước nội thất, hiệu suất xẻ tính theo thể tích m³ thay vì khối lượng, và ván nhân tạo thêm hạng mục keo và năng lượng ép nhiệt riêng.
Sản xuất giấy
- Tính giá thành sản xuất giấy: hiệu suất bột giấy và năng lượng vượt cả khấu hao máy
Bóc chi phí sản xuất bột giấy và giấy — hiệu suất bột giấy là chỉ số trung tâm ở một công đoạn hoá học trung gian, năng lượng hơi nước thường vượt khấu hao máy, và đứt giấy khi khởi động là mất vật liệu thật.
Bảo trì sửa chữa
- Tính giá thành bảo trì sửa chữa: đơn vị là giờ công, không phải sản phẩm
Bóc chi phí dịch vụ bảo trì sửa chữa theo đúng cấu trúc đặc thù — đơn vị tính là giờ công hoặc lượt sửa chữa, phụ tùng thay thế theo từng lượt cụ thể, và sửa lại mang nghĩa sửa lại do chẩn đoán sai.
Lưu kho
- Tính giá thành lưu kho: không gian nhân thời gian, không phải một sản phẩm
Bóc chi phí lưu kho theo đúng cấu trúc đặc thù — đơn vị tính là không gian nhân thời gian lưu trữ, hao hụt kho là khái niệm tương đương phế phẩm nhưng do thời gian và điều kiện bảo quản, và tiền thuê mặt bằng là khoản lớn nhất.
Quản lý bất động sản
- Tính giá thành quản lý bất động sản: gia công ngoài là hạng mục lớn nhất
Bóc chi phí vận hành/quản lý bất động sản cho thuê theo đúng cấu trúc đặc thù — đơn vị tính là m² quản lý theo tháng, và gia công ngoài (vệ sinh, cảnh quan, bảo trì kỹ thuật) là hạng mục lớn nhất, khác hẳn ngành xây dựng.
Chế tạo máy & thiết bị công nghiệp
- Tính giá thành một cụm máy: cộng từ chi tiết lên, không đo từ máy xuống
Bóc giá thành một máy hoặc cụm thiết bị công nghiệp theo đủ 10 hạng mục: chi tiết tự làm, chi tiết mua ngoài, công lắp ráp, chạy thử — và chỗ hai loại chi tiết dễ bị đếm hai lần.
- Chi phí một lần trong chế tạo máy: thiết kế, đồ gá, chạy thử đầu tiên
Với lô nhỏ và đơn chiếc, khoản chi một lần không chia mỏng đi được. Cách xác định khoản nào là một lần, chia trên bao nhiêu sản phẩm, và vì sao báo giá bỏ qua nó thì lỗ.
Dệt may
- Tính giá thành sản phẩm may: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất
Bóc giá thành một sản phẩm may theo đúng trình tự chuyền: định mức vải, phụ liệu, SAM và đơn giá phút chuyền, phế phẩm, hàng sửa lại, gia công ngoài, bao bì, vận chuyển và chi phí chung phân xưởng.
- SAM, đơn giá phút chuyền và hiệu suất chuyền: ba số quyết định giá gia công may
Cách đo SAM của một mã hàng, cách tính ngược hiệu suất chuyền từ sản lượng thật, và cách ba con số đó ghép lại thành chi phí nhân công cho một sản phẩm may.
- Định mức vải và hao hụt: hạng mục lớn nhất trong giá thành hàng may
Cách lấy định mức vải từ sơ đồ giác thay vì suy từ diện tích sản phẩm, các khoản hao hụt nằm ngoài sơ đồ giác, và cách quy tất cả về một sản phẩm.
Ép nhựa & cao su
- Tính giá thành sản phẩm ép nhựa: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất
Bóc giá thành một sản phẩm ép phun theo đúng trình tự sản xuất: hạt nhựa và masterbatch, số hốc khuôn, giờ máy, nhựa nghiền lại thu hồi, phế phẩm, gia công ngoài, bao bì và chi phí chung phân xưởng.
- Số hốc khuôn: một ô bỏ trống làm giá thành sai gấp nhiều lần
Vì sao ô số hốc khuôn quyết định độ chính xác của cả bảng giá thành ép nhựa, cách khai nó cho giờ máy và nhân công, và vì sao bỏ trống lại nguy hiểm hơn khai sai.
- Nhựa nghiền lại: khoản duy nhất mang dấu trừ trong bảng giá thành
Cách khai giá trị thu hồi từ cuống keo và hàng phế nghiền lại, vì sao bỏ qua nó làm giá thành cao hơn thật, và cách tránh trừ hai lần.
- Tính giá thành sản phẩm cao su: giống ép nhựa, trừ một điểm quyết định
Bóc giá thành một sản phẩm cao su ép hoặc lưu hoá: cấu trúc gần như trùng với ép nhựa, nhưng phần thừa KHÔNG nghiền lại dùng được — và điều đó đổi hẳn chỗ đáng cải tiến.
Sản xuất nội thất
- Tính giá thành sản phẩm nội thất: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất
Bóc giá thành một sản phẩm nội thất gỗ công nghiệp theo đúng trình tự xưởng: ván và sơ đồ cắt, nẹp chỉ cạnh, phụ kiện theo bộ, sơn hoàn thiện, đóng gói và cước vận chuyển tính theo thể tích.
- Định mức ván và sơ đồ cắt: quyết định nhiều tiền nhất trong thời gian ngắn nhất
Vì sao chi phí ván phụ thuộc sơ đồ cắt chứ không phụ thuộc diện tích chi tiết, cách đo tỷ lệ tận dụng tấm bằng phiếu xuất kho, và ba cách giảm số tấm mà không đổi thiết kế.
- Vận chuyển hàng cồng kềnh: cước tính theo chỗ chiếm, không theo cân nặng
Vì sao chi phí vận chuyển một sản phẩm nội thất phụ thuộc số sản phẩm một chuyến chở được, cách quy cước về một sản phẩm, và vì sao đóng gói phẳng đôi khi rẻ hơn dù tốn công hơn.
In ấn & bao bì giấy
- Tính giá thành sản phẩm in: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất
Bóc giá thành một sản phẩm in theo đúng trình tự xưởng: giấy và sơ đồ bình bài, mực, giấy hỏng khi canh máy, bản kẽm, bế và cán màng, gia công sau in, đóng gói và vận chuyển.
- Giấy hỏng khi canh máy: chi phí vật liệu không tỷ lệ với số lượng in
Vì sao đơn 500 tờ và đơn 50.000 tờ tốn giấy canh máy như nhau, cách khai nó vào ô chi phí cố định theo lô, và vì sao gộp đơn là cải tiến rẻ nhất trong ngành in.
- Định mức giấy và bình bài: số con trên một tờ quyết định phần lớn tiền giấy
Cách tính giấy theo tờ in thay vì theo sản phẩm, vì sao số con trên một tờ quan trọng hơn kích thước sản phẩm, và ba cách giảm số tờ mà không đổi thiết kế.
Chế biến thực phẩm
- Tính giá thành sản phẩm chế biến thực phẩm: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất
Bóc giá thành một sản phẩm thực phẩm theo đúng trình tự chế biến: nguyên liệu và hao hụt từng bước, phụ gia, vệ sinh giữa mẻ, hàng hết hạn, bao bì, kho lạnh và vận chuyển.
- Hao hụt chế biến: một chuỗi nhân dồn, không phải một tỷ lệ
Vì sao hao hụt trong chế biến thực phẩm phải nhân qua từng bước chứ không cộng, cách gộp cả chuỗi thành một con số đối chiếu được với kho, và ba chỗ tìm ra tiền.
- Vệ sinh giữa mẻ và hàng hết hạn: hai chi phí không tỷ lệ với sản lượng
Vì sao công vệ sinh dây chuyền là chi phí theo lần chứ không theo sản lượng, cách khai nó cùng chi phí kiểm nghiệm, và vì sao hàng hết hạn phải tách khỏi phế phẩm sản xuất.
Rượu & đồ uống có cồn
- Tính giá thành rượu và đồ uống có cồn: chi phí của thời gian nằm chờ
Bóc giá thành một sản phẩm phải ủ: ngoài nguyên liệu và công chế biến còn ba khoản mà thời gian tạo ra — vốn nằm im, hao hụt trong lúc ủ, và diện tích kho bị chiếm.
Thuốc lá
- Tính giá thành sản phẩm thuốc lá: độ ẩm làm định mức nhảy số
Bóc giá thành theo mẻ giống chế biến thực phẩm, cộng một điểm riêng: khối lượng nguyên liệu thay đổi theo độ ẩm, nên định mức phải quy về cùng một gốc mới so được.
Lắp ráp điện tử
- Tính giá thành bo mạch điện tử: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất
Bóc giá thành một bo mạch theo đúng trình tự SMT: bo mạch trần, linh kiện và BOM đuôi dài, kem hàn và stencil, số điểm đặt, đổi lô và nạp feeder, kiểm tra, đóng gói chống tĩnh điện.
- BOM hàng trăm dòng: gộp phần đuôi mà không đổi con số
Vì sao một bảng linh kiện dài không đồng nghĩa với chính xác hơn, cách gộp phần đuôi thành một dòng mà tổng vẫn nguyên, và vì sao hệ thống tự gợi ý việc đó cho bạn.
- Số điểm đặt và chi phí đổi lô: hai con số quyết định giá gia công SMT
Vì sao chi phí máy tỷ lệ với số điểm đặt chứ không với kích thước bo, vì sao lò reflow phải đo theo cách khác, và cách khai chi phí nạp feeder theo lần.
Bán dẫn: đóng gói & kiểm tra
- Tính giá thành công đoạn đóng gói và kiểm tra bán dẫn
Bóc giá thành công đoạn back-end: gắn chip, nối dây, đóng gói, kiểm tra. Điểm riêng là con chip đầu vào rất đắt nên một sản phẩm hỏng ở cuối chuyền đắt hơn mọi ngành khác.
Da giày & sản phẩm da
- Tính giá thành sản phẩm da: giống dệt may ở sơ đồ cắt, khác ở chỗ da không đồng đều
Bóc giá thành một sản phẩm da hoặc giả da: cấu trúc theo chuyền giống dệt may, nhưng định mức da phụ thuộc chất lượng từng tấm nên không có con số cố định.
Sản xuất hoá chất
- Tính giá thành sản phẩm hoá chất: giống thực phẩm, thêm sản phẩm phụ
Bóc giá thành một sản phẩm hoá chất theo mẻ: chuỗi hao hụt và vệ sinh giữa mẻ giống chế biến thực phẩm, cộng thêm một thứ riêng — sản phẩm phụ bán được.
Vật liệu xây dựng
- Tính giá thành vật liệu xây dựng: cước vận chuyển là hạng mục chính, không phải phụ
Bóc giá thành sản phẩm bê tông, gạch, cấu kiện đúc sẵn: nguyên liệu rẻ và nặng, nên cước vận chuyển theo khối lượng và khoảng cách thường lớn hơn cả phần gia công.
Ô tô & linh kiện phương tiện
- Tính giá thành linh kiện ô tô: giống chế tạo máy, đảo ngược về sản lượng
Bóc giá thành một linh kiện hoặc cụm cho phương tiện: cấu trúc lắp cụm giống chế tạo máy, nhưng sản lượng lớn nên khoản một lần chìm đi và chi phí chất lượng nổi lên.
Hàng không & vũ trụ
- Tính giá thành chi tiết hàng không: giống gia công CNC, cộng chi phí hồ sơ
Bóc giá thành một chi tiết hàng không: đường tính giống gia công CNC, nhưng phôi đắt nên tỷ lệ cắt bỏ quyết định, và hồ sơ chứng nhận là chi phí thật phải khai.
Thiết bị y tế
- Tính giá thành thiết bị y tế: cộng thêm chi phí của môi trường sản xuất
Bóc giá thành một thiết bị y tế: phần lắp ráp giống điện tử, phần chi tiết nhựa giống ép nhựa, cộng một khoản riêng là chi phí giữ môi trường sản xuất đạt yêu cầu.
Thiết bị năng lượng tái tạo
- Tính giá thành thiết bị năng lượng tái tạo: ba ngành trong một sản phẩm
Tấm pin, bộ chuyển đổi, khung giá đỡ — mỗi phần theo một bài khác nhau. Cách ghép lại, và vì sao vận chuyển với lắp đặt tại chỗ phải tách khỏi giá thành sản xuất.
Dụng cụ thể thao
- Tính giá thành dụng cụ thể thao: một sản phẩm, nhiều bảng giá thành con
Sản phẩm thể thao thường ghép nhựa, vải, gỗ, da và kim loại trong một món. Cách tính từng cụm theo đúng bài của vật liệu đó rồi cộng lại, thay vì gộp thành một dòng vật tư.
Ngành không tính theo sản phẩm rời
- Khi sản phẩm của bạn không phải một món: chọn đơn vị tính trước khi tính gì cả
Xây dựng, vận tải, khai khoáng, điện nước, nông nghiệp không có sản phẩm rời để bóc giá thành. Cách chọn một đơn vị tính dùng được, và nói thẳng chỗ Costdown chưa phục vụ bạn.