Mười hạng mục chi phí sản xuất trong Costdown, theo đúng thứ tự sản xuất
Mười hạng mục chi phí Costdown dùng để tính giá thành một sản phẩm — nguyên vật liệu, máy móc, nhân công, dụng cụ, phế phẩm, sửa lại, gia công ngoài, bao bì, vận chuyển, chi phí chung phân xưởng — kèm công thức và ví dụ từng mục.
Máy tính giá thành của Costdown chia chi phí một sản phẩm thành mười hạng mục, theo đúng thứ tự một sản phẩm đi qua nhà máy — giống cấu trúc "10 hạng mục" dùng cho các bài hướng dẫn theo ngành, nhưng ở đây áp dụng chung cho mọi ngành sản xuất. Bài này giải thích từng hạng mục là gì, khi nào tính vào, và công thức tính.
1. Nguyên vật liệu (MATERIAL)
Tiền vật liệu thô phải mua để làm ra sản phẩm. Tính cả phần bị cắt bỏ, phoi, mép thừa — vì tiền đó bạn vẫn đã trả.
Nhập khi sản phẩm tiêu tốn vật liệu. Không nhập nếu bạn chỉ gia công trên vật liệu do khách gửi tới và không phải trả tiền vật liệu. Nếu khách gửi vật liệu nhưng bạn chịu trách nhiệm phần hỏng thì nên nhập vào mục Phế phẩm thay vì mục này.
Phôi thép nặng 2,5 kg, giá 45.000/kg, hiệu suất cắt 95% (mất 5% do mép và phoi), làm 1.500 cái/tháng.
Tổng vật liệu = Σ ( (Khối lượng × Đơn giá ÷ Hiệu suất) × Sản lượng )
Hiệu suất < 1 làm chi phí TĂNG, vì phải mua nhiều hơn phần nằm lại trên sản phẩm.
2. Máy móc (MACHINE)
Phần tiền máy móc bị 'hao' đi khi chạy sản phẩm này. Máy mua một lần nhưng dùng nhiều năm, nên chia đều tiền máy ra theo thời gian rồi tính phần thuộc về sản phẩm này.
Nhập khi sản phẩm phải chiếm chỗ trên một cái máy. Không nhập nếu công đoạn làm hoàn toàn bằng tay không cần thiết bị gì. Máy đã khấu hao hết vẫn nên nhập — nó vẫn tốn điện, tốn bảo trì, và vẫn chiếm chỗ mà đáng lẽ chạy được đơn hàng khác.
Máy CNC 500.000.000, dùng 10 năm, hệ số phụ phí 1,2. Mỗi tháng máy 'hao' 500.000.000 × 1,2 ÷ (10 × 12) = 5.000.000. Sản phẩm chiếm máy 45 giây × 2.000 cái/tháng thì trả phần tương ứng.
Tổng máy = Σ ( Chi phí máy/tháng × Chu kỳ × Sản lượng ÷ Thời gian làm việc hiệu dụng )
Chi phí máy/tháng = Giá máy × Hệ số phụ phí ÷ (Tuổi thọ năm × 12) Nếu không khai giá máy thì lấy thẳng ô 'Chi phí máy/tháng'.
3. Nhân công (LABOR)
Tiền lương của người phải bỏ thời gian ra cho sản phẩm này. Không phải toàn bộ lương tháng của họ — chỉ phần thời gian họ thực sự dành cho món hàng này.
Nhập khi có người trực tiếp bỏ thời gian ra: đứng máy, lắp ráp, kiểm tra, dọn phôi, cài đặt máy. Không nhập nếu công đoạn đã tự động hoàn toàn và không ai phải trông. Nếu một người trông 3 máy cùng lúc thì vẫn nhập — phần thời gian sẽ tự chia qua chu kỳ và sản lượng.
Một công nhân lương 10.000.000/tháng, mỗi sản phẩm tốn 60 giây, tháng làm 1.000 sản phẩm. Hệ thống sẽ tính ra phần lương thuộc về 1.000 sản phẩm đó, chứ không lấy cả 10 triệu.
Tổng nhân công = Σ ( Lương tháng × (Chu kỳ × Sản lượng) ÷ Thời gian làm việc hiệu dụng )
Thời gian làm việc hiệu dụng = Ngày công × Ca/ngày × Giờ/ca × 3600 × Hiệu suất
4. Dụng cụ tiêu hao (CONSUMABLE)
Tiền dụng cụ bị mòn dần theo số sản phẩm làm ra. Khác máy móc ở chỗ: máy tính hao theo thời gian, dụng cụ tính hao theo số lượng sản phẩm nó cắt được.
Nhập khi có thứ mòn đi và phải thay theo định kỳ đếm được. Không nhập nếu dụng cụ dùng cả năm không thay và giá trị không đáng kể. Nếu dụng cụ mài lại được thì khai cả tiền mài và số lần mài — nó làm giảm chi phí mỗi sản phẩm rất nhiều.
Mảnh dao 1.200.000, cắt được 300 cái thì phải thay. Nếu mài lại được 3 lần, mỗi lần mài 150.000 và mài xong cắt thêm 250 cái, thì tuổi thọ tổng thành 300 + 3×250 = 1.050 cái.
Tổng dụng cụ = Σ ( (Giá mới + Tiền mài × Số lần mài) ÷ Tuổi thọ tổng × Sản lượng )
Tuổi thọ tổng = Tuổi thọ khi mới + (Số lần mài × Tuổi thọ sau mỗi lần mài)
5. Phế phẩm (SCRAP)
Tiền mất vì hàng làm ra bị hỏng phải bỏ. Điểm quan trọng: để giao đủ 100 cái tốt thì phải làm nhiều hơn 100 cái, và phần làm dư đó là tiền mất trắng.
Nhập khi có tỷ lệ hàng hỏng thật, dù nhỏ. Không nhập nếu hàng hỏng được sửa lại và bán được — trường hợp đó chi phí sửa nên vào mục Nhân công. Cũng không nhập nếu hàng hỏng trả lại được cho nhà cung cấp và lấy lại tiền.
Tỷ lệ hỏng 2%, mỗi cái hỏng mất 12.000 (tiền vật liệu và công đã bỏ vào), nhu cầu 1.000 cái tốt/tháng. Phải làm khoảng 1.020 cái để có 1.000 cái tốt.
Tổng phế phẩm = Σ ( Sản lượng × ( Tỷ lệ hỏng ÷ (1 − Tỷ lệ hỏng) ) × Chi phí mỗi cái hỏng )
Dùng r/(1−r) chứ không phải r: để có 100 cái TỐT với tỷ lệ hỏng 2% thì phải làm 102 cái, không phải 100.
6. Sửa lại
Hàng làm hỏng nhưng CỨU ĐƯỢC: dặm lại, hàn lại, sơn lại, gia công lại. Tốn thêm công nhưng không phải làm bù cái mới.
Khai khi có công đoạn sửa. Đây là mục riêng chứ không gộp vào Phế phẩm vì hai thứ tính khác nhau về bản chất.
1.000 sản phẩm, 10% phải dặm lại, mỗi lần dặm mất 5 phút × 2.000/phút → 100 lần × 10.000 = 1.000.000.
7. Gia công ngoài
Những công đoạn bạn không tự làm mà thuê xưởng khác: nhiệt luyện, mạ kẽm, mạ crom, phun phủ, cân bằng động, kiểm không phá huỷ. Tính theo đơn giá mỗi chi tiết nhân với sản lượng.
Khai khi có công đoạn thuê ngoài. Trước đây phải nhét vào mục Nguyên vật liệu, nhưng nó không phải vật liệu — nó không có khối lượng, không có hiệu suất, và khi thống kê thì làm sai cả hai mục.
Nhiệt luyện trục 12.000 đ/chi tiết, 3.000 chi tiết/tháng → 36.000.000 đ/tháng.
8. Bao bì
Thùng, túi, xốp chèn, nhãn, pallet — mọi thứ đi theo sản phẩm ra khỏi nhà máy.
Khai khi bao bì là khoản đáng kể hoặc khi cải tiến có đụng tới nó (đổi quy cách thùng, bỏ lớp lót, in nhãn trực tiếp).
Thùng 12.000 chứa 20 sản phẩm → 600 mỗi sản phẩm.
9. Vận chuyển
Cước chở vật tư về, chở hàng đi giao, và chuyển nội bộ giữa các xưởng.
Khai khi cải tiến có đụng tới số chuyến hoặc mức chở mỗi chuyến — gộp chuyến, giảm thể tích đóng gói, đổi nhà cung cấp gần hơn.
Xe 5.000.000 chở được 5.000 sản phẩm → 1.000 mỗi sản phẩm. Chở gấp đôi mỗi chuyến thì còn 500.
10. Chi phí chung phân xưởng (OVERHEAD)
Phần chi phí nhà máy không gắn với một cái máy nào: khấu hao nhà xưởng, điện chiếu sáng, khí nén chung, lương quản đốc và kỹ thuật, kho vật tư, bảo trì chung, vệ sinh công nghiệp.
Nhập khi bạn muốn con số ra là GIÁ THÀNH ĐẦY ĐỦ chứ không chỉ chi phí trực tiếp. Bỏ trống thì kết quả vẫn đúng — nhưng nó là chi phí trực tiếp, thiếu phần chung. Nhà máy thường có 15–25% chi phí kiểu này; thiếu nó thì con số trông vẫn hợp lý mà sai đúng chừng ấy.
Kế toán phân bổ 40.000.000/tháng chi phí phân xưởng cho mã hàng này, tháng làm 10.000 sản phẩm → 4.000/sản phẩm.
Tổng chi phí chung = Σ Số tiền/tháng đã phân bổ. Không nhân sản lượng: đây đã là số tiền của cả tháng.
Sau khi cộng đủ mười hạng mục
Không phải ca nào cũng chạm cả mười — một cải tiến điển hình chỉ liên quan một hoặc hai hạng mục. Hạng mục nào không liên quan thì để trống, không cần điền cho đủ.
Cộng các hạng mục có liên quan ra giá thành một sản phẩm. Nhưng con số đó chưa nói lên việc cải tiến vừa làm có tiết kiệm được tiền thật hay không — điều đó phụ thuộc cải tiến nằm ở đâu trong chuyền, đọc thêm ở bài về nút thắt bên dưới.
Ngoài mười hạng mục chính, còn sáu ô phụ rất hay bị bỏ trống mà không có cảnh báo nào — ba trong sáu ô đó làm giá thành trông rẻ hơn thật. Bài thứ hai bên dưới liệt kê đủ cả sáu.
Bài liên quan
- Cách nhập bảng chi phí Trước và Sau cải tiến để tính đúng phần trăm tiết kiệm
Hướng dẫn nhập từng dòng trong bảng Trước cải tiến và Sau cải tiến — tên dòng, mã chuẩn, hãng sản xuất, sản lượng tháng, chu kỳ — để hệ thống tính đúng phần trăm tiết kiệm, ROI và thời gian hoàn vốn.
- Tiền tiết kiệm có thật không: nút thắt và ba cách con số thành tiền
Vì sao một cải tiến làm máy chạy nhanh hơn thường không đem lại đồng nào, khi nào con số trên bảng tính trở thành tiền thật, và cách khai ô nút thắt để hệ thống cảnh báo giúp bạn.
- Sáu ô hay bị bỏ trống, và ô nào làm sai theo hướng nào
Tỷ lệ đạt vật liệu, hệ số phụ trội người và máy, điện năng, số sản phẩm mỗi thùng và chi phí cố định theo lô: sáu ô ít ai khai, mỗi ô làm giá thành lệch theo một hướng khác nhau.