Bỏ qua, tới nội dung chính

Tính giá thành sản phẩm may: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất

Bóc giá thành một sản phẩm may theo đúng trình tự chuyền: định mức vải, phụ liệu, SAM và đơn giá phút chuyền, phế phẩm, hàng sửa lại, gia công ngoài, bao bì, vận chuyển và chi phí chung phân xưởng.

Cập nhật 31 tháng 8, 2026

Bài này bóc giá thành của MỘT sản phẩm may theo đúng thứ tự nó đi qua xưởng, và trải đủ mười hạng mục chi phí. Nó không nói bạn nên chạy chuyền bao nhiêu người hay đặt tốc độ máy bao nhiêu — thứ đó phụ thuộc mã hàng, tay nghề và thiết bị của riêng bạn.

Đọc xong bạn có một khung dùng được ngay cả khi không bao giờ mở Costdown: giá thành hàng may gồm những gì, và tiền thường biến mất ở đâu. Ngành may khác cơ khí ở một điểm quyết định — phần lớn tiền nằm ở VẢI, không nằm ở máy. Nên chỗ đáng soi nhất cũng khác.

Hai thứ ngành may khác hẳn các ngành khác

Thứ nhất: chi phí không tập trung ở giờ máy mà ở **vải và phút chuyền**. Một cái máy may không đắt và không hiếm; thứ khan hiếm là chỗ trên chuyền và mét vải.

Thứ hai: sản phẩm đi qua một CHUYỀN nhiều người chứ không đứng ở một máy. Vì vậy chi phí nhân công không tính bằng «lương của người vận hành nhân thời gian», mà bằng tổng thời gian chuẩn của sản phẩm qua tất cả công đoạn — đó là SAM, và Costdown có đường tính riêng cho nó.

Chuỗi công đoạn — đi dọc nó, đừng đi theo trí nhớ

  1. Vải và phụ liệu vào kho — kiểm vải, đo khổ, kiểm màu theo cây.
  2. Trải vải — số lá, chiều dài bàn trải, đầu tấm bỏ đi.
  3. Cắt — theo sơ đồ giác (marker); phần vải giữa các chi tiết là hao hụt.
  4. Đánh số, bóc tập, phối bộ — công tay, thường bị bỏ quên khỏi bảng giá.
  5. In hoặc thêu nếu có — phần lớn gửi ra ngoài.
  6. May trên chuyền — chỗ SAM được tiêu.
  7. Kiểm trong chuyền và cuối chuyền — hàng lỗi tách ra ở đây.
  8. Giặt, wash nếu có — gần như luôn gửi ra ngoài.
  9. Là, gấp, dò kim.
  10. Đóng gói, đóng thùng, xuất.

Bước 4 và bước 9 là hai chỗ chi phí biến mất khỏi bảng tính nhiều nhất. Chúng không diễn ra trên chuyền may nên khi người ta tính «giá gia công» theo phút chuyền thì chúng rơi ra ngoài.

Khai theo một sản phẩm, không khai theo mã hàng

Giá thành tính cho MỘT sản phẩm, rồi nhân với sản lượng tháng. Một đơn hàng 20.000 áo mà gõ số của cả đơn vào một ô còn ô bên cạnh là số của một áo thì tổng vẫn ra một con số trông bình thường — chỉ là sai 20.000 lần.

Quy tắc kiểm nhanh: đọc to từng dòng kèm chữ «cho một sản phẩm». «Chỉ 300 đồng cho một sản phẩm» nghe được. «Sơ đồ giác 4 triệu cho một sản phẩm» thì sai — chi phí làm sơ đồ phải chia cho cả đơn trước khi vào bảng.

Mười hạng mục, theo đúng thứ tự sản phẩm đi qua xưởng

1. Nguyên vật liệu — vải và phụ liệu

Đây là hạng mục lớn nhất trong hầu hết mã hàng, nên sai ở đây là sai nhiều nhất. Gồm vải chính, vải lót, dựng, và toàn bộ phụ liệu: chỉ, nút, dây kéo, chun, nhãn chính, nhãn sườn, nhãn hướng dẫn giặt, thẻ bài, dây treo.

Lấy số ở đâu: định mức vải phải lấy từ SƠ ĐỒ GIÁC thực tế, không suy từ diện tích sản phẩm. Sơ đồ giác cho biết một sản phẩm chiếm bao nhiêu mét vải ở khổ đó, và nó đã tính cả phần vải nằm giữa các chi tiết. Đơn giá lấy từ hoá đơn nhập gần nhất, theo đúng khổ đã mua.

Chỗ hay sai: quên phần hao hụt ngoài sơ đồ giác — đầu tấm, đuôi bàn trải, cây vải lỗi phải loại, và phần dôi ra do sai màu giữa các cây. Những khoản đó là vải đã trả tiền mà không thành sản phẩm.

Phụ liệu gồm nhiều món nhỏ nên hay bị bỏ sót cả nhóm. Cách chắc chắn: cầm một sản phẩm mẫu và đếm từng thứ gắn trên nó, kể cả thứ khách hàng cấp.

2. Nhân công — SAM và đơn giá phút chuyền

Đây là chỗ ngành may dùng đường tính riêng, khác hẳn cách tính của gia công cơ khí. Costdown lấy: SAM nhân đơn giá phút chuyền, chia cho hiệu suất chuyền, nhân sản lượng.

  • SAM là tổng thời gian chuẩn của MỘT sản phẩm qua TẤT CẢ công đoạn, tính bằng phút.
  • Đơn giá phút chuyền là chi phí một phút của cả chuyền, tính trên một người.
  • Hiệu suất chuyền là tỷ lệ giữa sản lượng thật và sản lượng lý thuyết theo SAM.

Lấy số ở đâu: SAM đọc từ bảng phân tích công đoạn của chính mã hàng đó, hoặc bấm giờ từng công đoạn rồi cộng lại. Hiệu suất chuyền tính ngược từ sản lượng thật của chuyền trong một khoảng đã chạy ổn định — nó là số của riêng nhà máy bạn, không mượn được của ai.

KHÔNG chia SAM cho số người trên chuyền. SAM đã là tổng thời gian của sản phẩm qua cả chuyền rồi; chia thêm lần nữa là khai thấp đi đúng bằng số người.

Nếu bạn khai theo đường này thì bỏ trống ô lương tháng và ô chu kỳ giây — hệ thống tự nhận biết và dùng đường SAM. Khai cả hai đường cùng lúc là mâu thuẫn, và đường SAM sẽ thắng.

3. Máy móc — chi phí thiết bị trên một sản phẩm

Máy may, máy vắt sổ, máy kansai, máy thùa khuy đính nút, bàn là hơi, máy ép mex. Tính như mọi ngành khác: khấu hao hoặc tiền thuê, cộng bảo trì, điện, khí nén, diện tích chiếm chỗ — chia cho số giờ máy thực sự ra hàng.

Trong ngành may khoản này thường nhỏ so với vải và nhân công. Nhỏ thì viết ngắn, nhưng đừng bỏ — bỏ một hạng mục là để người đọc tưởng nó bằng không.

4. Dụng cụ — thứ mòn theo từng sản phẩm

Kim máy, dao cắt, lưỡi dao xén, chân vịt, cữ gá, băng keo, phấn vẽ. Phần đi vào giá thành là phần mòn đi: giá chia cho số sản phẩm làm được trước khi thay.

Lấy số ở đâu: sổ cấp phát kim và dao của kho. Đây cũng là chỗ dễ cải tiến — kim gãy nhiều bất thường ở một công đoạn thường chỉ ra vấn đề ở chân vịt hoặc ở vải, và cả hai đều đo được bằng chính con số này.

5. Phế phẩm — hàng không cứu được

Hàng lỗi phải huỷ hoặc hạ cấp bán rẻ. Giá trị mỗi sản phẩm phế là chi phí tích luỹ tới công đoạn nó hỏng, không phải giá vải.

Trong ngành may độ chênh này rất lớn: một chi tiết cắt sai chỉ mất vải, còn một áo lỗi phát hiện sau khi giặt đã ngốn vải, phụ liệu, toàn bộ SAM và cả tiền giặt ngoài.

6. Sửa lại — hàng cứu được

Đây là hạng mục ngành may KHÔNG được gộp vào phế phẩm, vì nó lớn và vì nó nói lên chuyện khác. Sản phẩm không mất đi, nhưng tốn thêm một vòng: tháo chỉ, may lại, là lại, kiểm lại.

Cách khai: số phút sửa trung bình cho một sản phẩm phải sửa, nhân tỷ lệ phải sửa, nhân đơn giá phút. Tỷ lệ đó đọc từ sổ kiểm cuối chuyền.

Tỷ lệ sửa lại cao không phải chuyện của tổ kiểm — nó là tín hiệu của công đoạn phía trước. Đây thường là chỗ cải tiến rẻ nhất trong cả xưởng, vì nó không cần mua gì.

7. Gia công ngoài — in, thêu, giặt

In, thêu, wash, nhuộm lại, thùa khuy đặc biệt, đính hạt. Lấy đúng con số trên hoá đơn của xưởng ngoài và quy về MỘT sản phẩm — họ thường báo theo mã hàng hoặc theo lô.

Chỗ hay sai: quên rằng gửi đi rồi nhận về là hai chặng vận chuyển, và quên phần hàng hỏng phát sinh ở bên ngoài mà mình vẫn chịu. Với hàng wash thì tỷ lệ hỏng ở khâu này không nhỏ và nó rơi vào lúc sản phẩm đã gần hoàn chỉnh.

8. Bao bì — đóng gói theo yêu cầu khách

Túi PE, giấy chống ẩm, bìa lưng, kẹp nhựa, móc treo, thùng carton, băng keo, dây đai. Ngành may là ngành mà bao bì hay bị đánh giá thấp nhất — vì nó do khách hàng quy định và thay đổi theo từng đơn.

Lấy số ở đâu: bảng quy cách đóng gói của chính đơn hàng đó, không lấy của đơn trước. Móc treo và bìa lưng đôi khi đắt hơn cả thùng carton.

9. Vận chuyển — chuyển xưởng và giao hàng

Cước giao hàng cho khách hoặc ra cảng, cộng các chặng chuyển đi và về nếu có in, thêu, giặt ở ngoài. Quy về một sản phẩm theo số sản phẩm thực chở trên một chuyến.

10. Chi phí chung phân xưởng — phủ lên tất cả

Khấu hao nhà xưởng, thuê đất, điện chiếu sáng, thông gió và làm mát, lương tổ trưởng, kỹ thuật chuyền, nhân viên kiểm, kho vật tư, vệ sinh.

Lấy số ở đâu: hỏi kế toán phần đã PHÂN BỔ cho mã hàng này. Đừng lấy tổng chi phí chung cả nhà máy.

Hạng mục này nhập theo THÁNG và không nhân với sản lượng — kế toán đã phân bổ sẵn. Nhân thêm lần nữa là đếm hai lần.

Costdown tính thế nào

Bạn khai hai cột cho cùng mười hạng mục: HIỆN TRẠNG và SAU CẢI TIẾN. Hệ thống cộng từng cột thành chi phí một tháng, lấy hiệu số ra tiền tiết kiệm mỗi tháng, rồi lấy vốn đầu tư chia cho số đó ra thời gian hoàn vốn tính bằng tháng.

Thời gian hoàn vốn là đơn vị so sánh được giữa các nước, vì tử số và mẫu số cùng là tiền của cùng một nước nên tỷ giá tự triệt tiêu.

Bỏ trống một ô KHÔNG giống khai số 0. Bỏ trống bị cộng bằng 0 và làm tiết kiệm báo cao hơn thật. Nếu cải tiến thật sự xoá hẳn một hạng mục — ví dụ bỏ hẳn khâu wash — thì thêm một dòng và ghi 0 để nói rõ.

Kiểm chứng bằng sổ sách đã có sẵn trong xưởng

  • Sổ kiểm cuối chuyền — số đạt, số sửa, số phế theo từng ca.
  • Báo cáo sản lượng chuyền — dùng để tính ngược hiệu suất chuyền.
  • Phiếu xuất kho vải và phụ liệu — đối chiếu với định mức đã khai.
  • Bảng phân tích công đoạn — nguồn của SAM.
  • Sổ cấp phát kim và dao cắt.
  • Chữ ký xác nhận của tổ trưởng chuyền theo từng tháng.

Nếu số liệu trước cải tiến lấy từ nguồn khác với số liệu sau, hãy nói rõ. Người đọc có nghề sẽ nhận ra ngay, và nói trước là thứ giữ được lòng tin.

Mười chỗ soát lại trước khi bấm đăng

  1. Định mức vải lấy từ sơ đồ giác hay suy từ diện tích sản phẩm?
  2. Đã tính hao hụt ngoài sơ đồ giác chưa — đầu tấm, đuôi bàn, cây vải lỗi?
  3. Phụ liệu đã đếm đủ trên một sản phẩm mẫu chưa, kể cả thứ khách cấp?
  4. SAM có bị chia cho số người trên chuyền không? Không được chia.
  5. Hiệu suất chuyền là số thật của bạn hay số mượn?
  6. Có khai cả hai đường nhân công cùng lúc không — lương tháng và SAM?
  7. Phế phẩm tính theo chi phí tích luỹ hay chỉ theo giá vải?
  8. Sửa lại có bị gộp vào phế phẩm không?
  9. Gia công ngoài đã tính đủ hai chặng vận chuyển chưa?
  10. Cột «sau cải tiến» đã khai đủ chưa? Bỏ trống bị tính bằng 0.

Bài liên quan

Tính giá thành sản phẩm may: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất | costdown.org