Bỏ qua, tới nội dung chính

Sáu ô hay bị bỏ trống, và ô nào làm sai theo hướng nào

Tỷ lệ đạt vật liệu, hệ số phụ trội người và máy, điện năng, số sản phẩm mỗi thùng và chi phí cố định theo lô: sáu ô ít ai khai, mỗi ô làm giá thành lệch theo một hướng khác nhau.

Cập nhật 31 tháng 8, 2026

Sáu ô dưới đây có một điểm chung: bỏ trống chúng thì bảng vẫn ra một con số hợp lệ, không cảnh báo gì. Nhưng mỗi ô làm con số lệch theo một hướng riêng, và ba trong sáu ô làm giá thành trông RẺ HƠN thật — đó là hướng nguy hiểm, vì không ai đi kiểm một con số đẹp.

ÔBỏ trống thì hệ thống hiểu làGiá thành lệch
Tỷ lệ đạt vật liệuđạt 100%, không hao hụt gìrẻ hơn thật
Hệ số phụ trội người (PFD)người làm liên tục, không nghỉrẻ hơn thật
Hệ số dự phòng máymáy chạy liên tục, không dừngrẻ hơn thật
Điện năngkhông tốn điệnrẻ hơn thật
Số sản phẩm mỗi thùngmột thùng chứa một sản phẩmđắt hơn nhiều lần
Chi phí cố định theo lôkhông có phí lôrẻ hơn thật
Ô «số sản phẩm mỗi thùng» là ô duy nhất lệch theo hướng ngược lại, và lệch rất nặng — một thùng 12.000 đồng chứa 20 sản phẩm mà bỏ trống thì mỗi sản phẩm gánh đủ 12.000 thay vì 600.

1. Tỷ lệ đạt vật liệu

Không phải toàn bộ vật liệu mua vào thành sản phẩm. Phần mất đi ở cắt gọt, ở đầu tấm, ở phần dư mép, ở cây vật liệu lỗi — vẫn là tiền đã trả.

Hệ thống chia khối lượng cho tỷ lệ đạt, nên tỷ lệ càng thấp thì chi phí vật liệu thực càng cao. Bỏ trống là khai đạt 100%, tức giả định không mất gì.

Lấy số ở đâu: khối lượng vật liệu thực xuất cho một lô chia cho khối lượng có trên số sản phẩm thực giao. Con số đó đối chiếu được với phiếu xuất kho, khác hẳn một tỷ lệ ước lượng.

Phân biệt với giá trị thu hồi

Hai thứ khác nhau và không được lẫn. Tỷ lệ đạt nói phần vật liệu MẤT ĐI; giá trị thu hồi nói phần mất đi đó BÁN LẠI hoặc DÙNG LẠI được bao nhiêu. Một mã hàng có thể vừa hao hụt 15% vừa thu hồi được phần lớn chỗ hao hụt đó.

2. Hệ số phụ trội cho người

Thời gian bấm giờ được là thời gian làm việc thuần. Người thật còn cần nghỉ, còn phải đi vệ sinh, còn có những gián đoạn không tránh được — và trong ca làm việc thì những khoảng đó vẫn được trả lương.

Hệ thống nhân thời gian chuẩn với một cộng hệ số này. Bỏ trống là giả định người làm liên tục suốt ca, điều không xảy ra ở đâu cả.

Hệ số này KHÔNG áp dụng cho cách khai theo SAM. SAM theo định nghĩa đã gồm phần phụ trội rồi — cộng thêm lần nữa là tính hai lần. Hệ thống tự bỏ qua nó khi bạn đi đường SAM.

3. Hệ số dự phòng máy

Cùng ý tưởng nhưng cho máy: máy không chạy liên tục. Nó dừng để thay dao, để vệ sinh, để chỉnh, để chờ. Hệ số này kéo thời gian máy thực sự bị chiếm lên đúng với thực tế.

Nó ảnh hưởng ba khoản cùng lúc — khấu hao, chi phí xưởng theo giờ máy, và điện năng — vì cả ba đều tỷ lệ với thời gian máy thực sự chạy.

Lấy số ở đâu: so số giờ máy có mặt trong ca với số giờ máy thật sự ra hàng, đọc từ báo cáo chạy máy hoặc từ sổ giao ca.

4. Điện năng

Hai ô: công suất máy và giá điện. Hệ thống nhân chúng với thời gian máy chạy để ra tiền điện cho sản lượng đó.

Lấy số ở đâu: công suất đọc trên nhãn máy, giá điện lấy từ hoá đơn — nhớ lấy đơn giá thực tế của bậc bạn đang dùng, không lấy đơn giá bậc thấp nhất trên biểu giá.

Nếu bạn đã gộp tiền điện vào chi phí chung phân xưởng thì ĐỪNG khai lại ở đây. Hai chỗ cùng lúc là tính hai lần. Chọn một chỗ và ghi rõ vào phần kiểm chứng bạn chọn chỗ nào.

5. Số sản phẩm mỗi thùng

Ô này lệch nặng nhất trong sáu ô, và lệch theo hướng ngược với năm ô kia. Bạn khai giá một thùng; nếu không nói thùng đó chứa mấy sản phẩm thì hệ thống hiểu là một.

Cùng cơ chế áp dụng cho mọi thứ đóng gói theo cụm: túi, khay, pallet, cuộn màng. Khai giá của cả đơn vị và số sản phẩm nó chứa; phép chia để hệ thống làm.

Bao bì dùng lại được — khay nhựa, pallet gỗ — thì chia thêm một tầng nữa cho số vòng quay, giống cách chia tuổi thọ dao.

6. Chi phí cố định theo lô

Nhiều khoản không tính theo sản phẩm mà tính theo lần. Xưởng gia công ngoài thu phí tối thiểu mỗi lô; một chuyến xe có cước cố định bất kể chở bao nhiêu; một lần gá đặt tốn công bất kể lô lớn hay nhỏ.

Khai hai ô: chi phí một lô và số sản phẩm một lô. Hệ thống chia ra cho một sản phẩm, và quan trọng hơn — nó làm tròn LÊN số lần, vì không có nửa lần gá đặt hay nửa chuyến xe.

Phải khai ĐỦ CẢ HAI ô. Thiếu một ô thì hệ thống không tính, và nó cố ý không đoán ô còn lại — đoán một cỡ lô là bịa ra một con số trông như thật.

Vì sao sáu ô này ít ai khai

Không phải vì khó. Vì bỏ trống chúng không gây ra lỗi nào nhìn thấy được: bảng vẫn cộng, kết quả vẫn ra, không dòng cảnh báo nào bật lên. Người khai không có cách nào biết mình đang thiếu.

Và vì năm trong sáu ô làm giá thành trông RẺ HƠN thật, nên chúng không tự lộ ra khi ai đó thấy con số lạ — con số rẻ hơn không bị nghi ngờ, nó chỉ làm người ta hài lòng.

Cách chắc chắn nhất: đi hết sáu ô này một lần cho mã hàng đầu tiên, ghi lại số của nhà máy mình. Phần lớn chúng không đổi theo mã hàng, nên làm một lần dùng được lâu.

Bài liên quan

Sáu ô hay bị bỏ trống, và ô nào làm sai theo hướng nào | costdown.org