Bỏ qua, tới nội dung chính

Tính giá thành đóng tàu: lắp ráp theo phân đoạn, ụ tàu là tài sản trung tâm

Bóc giá thành đóng tàu theo đúng phương pháp lắp ráp phân đoạn/block hiện đại — đủ mười hạng mục, trong đó ụ tàu/triền đà là tài sản cố định trung tâm và hạ thuỷ là một sự kiện chi phí riêng, khác hẳn hàn kết cấu thép thông thường.

Cập nhật

Đóng tàu hiện đại không hàn liền khối tại chỗ như kết cấu thép thông thường — con tàu được chia thành nhiều PHÂN ĐOẠN (block) chế tạo song song ở các khu vực khác nhau trong xưởng, rồi mới ghép lại trên ụ tàu hoặc triền đà. Đây là điểm khác biệt cấu trúc lớn nhất so với hàn kết cấu thép thông thường, và nó chi phối cách tính hầu hết các hạng mục dưới đây.

Đơn vị quy về: MỘT TẤN TRỌNG TẢI THÉP GIA CÔNG (hoặc theo từng phân đoạn/block cụ thể nếu bóc chi phí một block) — không phải "một con tàu", vì mỗi con tàu đóng mới thường khác thiết kế, không lặp lại được như một chi tiết cơ khí.

Chuỗi công đoạn đóng tàu theo phương pháp phân đoạn

  1. Khai triển tôn — lập kế hoạch cắt thép tấm tối ưu theo bản vẽ kết cấu.
  2. Cắt và gia công thép tấm — cắt CNC plasma/gas, uốn tạo hình.
  3. Lắp ráp & hàn từng phân đoạn (block) — song song ở nhiều khu vực trong xưởng.
  4. Lắp đặt máy móc/đường ống/điện SƠ BỘ ngay trong block (outfitting sớm — càng làm sớm càng rẻ vì dễ tiếp cận hơn khi tàu chưa ghép kín).
  5. Đấu đà — cẩu các block lên ụ tàu/triền đà, hàn ghép thành thân tàu hoàn chỉnh.
  6. Hạ thuỷ.
  7. Hoàn thiện & lắp đặt sau hạ thuỷ — nội thất, hệ thống còn lại.
  8. Chạy thử đường dài (sea trial) & bàn giao.

Bước 4 là chỗ tiết kiệm chi phí lớn nhất thường bị bỏ qua: lắp đặt càng sớm trong quá trình chế tạo block thì càng dễ tiếp cận (chưa bị các block khác che khuất), càng làm muộn sau khi đấu đà thì chi phí nhân công cho CÙNG một công việc có thể cao hơn nhiều lần.

Mười hạng mục

1. Nguyên vật liệu

Thép tấm theo tấn, sơn chống hà theo lít, ống và cáp điện theo mét dài. Quy về tấn trọng tải gia công bằng khối lượng thép thực xuất trừ phần phế liệu cắt bỏ.

Lấy số ở đâu: phiếu xuất kho thép theo từng block, đối chiếu bản vẽ khai triển tôn.

2. Máy móc — phần lớn SỞ HỮU, khác hẳn xây dựng dân dụng

Máy cắt CNC plasma/gas, máy hàn tự động, cần cẩu ụ tàu — khác hẳn ngành xây dựng dân dụng (chủ yếu thuê theo ca), xưởng đóng tàu thường SỞ HỮU những thiết bị này như hạ tầng cố định của xưởng vì mức đầu tư quá lớn để đi thuê. Khấu hao theo số năm sử dụng, phân bổ theo tấn thép gia công trong năm.

3. Ụ tàu/triền đà — tài sản cố định trung tâm, tính riêng khỏi "chi phí chung"

Đây là khoản đặc thù nhất của ngành: ụ tàu hoặc triền đà là tài sản cố định giá trị lớn, thời gian một con tàu CHIẾM DỤNG ụ tàu trực tiếp quyết định bao nhiêu tàu xưởng đóng được trong một năm. Khấu hao ụ tàu chia theo SỐ NGÀY con tàu này chiếm dụng, không chia đều theo tấn thép — hai tàu cùng trọng tải nhưng một tàu chiếm ụ lâu hơn (do thiết kế phức tạp hơn) phải gánh phần khấu hao ụ tàu lớn hơn.

Xếp nhầm chi phí ụ tàu vào "chi phí chung phân xưởng" chung chung sẽ làm mất khả năng so sánh: hai dự án đóng tàu khác thời gian chiếm ụ sẽ trông có vẻ tốn chi phí chung như nhau, trong khi thực tế rất khác.

4. Nhân công

Thợ hàn, thợ lắp ráp, kỹ sư giám sát — tính theo giờ công thực tế cho từng block, cộng thêm giờ công đấu đà và hoàn thiện sau hạ thuỷ.

5. Phế liệu — đầu mẩu thép cắt bỏ

Phần thép dư khi khai triển tôn không dùng được cho block nào. Đối chiếu khối lượng thép xuất kho với khối lượng thực tế đi vào thân tàu (theo bản vẽ) để tính đúng tỷ lệ, có thể bán phế liệu thu hồi một phần.

6. Dụng cụ tiêu hao

Que hàn, lưỡi cắt plasma/gas, đá mài — chia theo khối lượng mối hàn/chiều dài đường cắt thực hiện được trước khi thay, cùng nguyên tắc tuổi thọ dao.

7. Gia công ngoài — máy chính và thiết bị hàng hải chuyên dụng

Máy chính (động cơ tàu), radar, hệ thống lái tự động thường mua từ nhà cung cấp chuyên biệt và chỉ lắp đặt tại xưởng, không tự chế tạo. Tính theo đúng giá mua, quy về tấn trọng tải hoặc theo tàu cụ thể.

8. Sửa lại — lỗi mối hàn phát hiện qua kiểm định

Mối hàn không đạt kiểm tra không phá huỷ (NDT — siêu âm, chụp X-quang mối hàn) phải hàn sửa lại. Theo dõi riêng tỷ lệ sửa lại theo từng tổ hàn để biết chỗ cần cải tiến tay nghề, không gộp chung với phế liệu vật liệu.

9. Bao bì — nhỏ, gần như không có

Không đóng gói sản phẩm theo nghĩa thông thường. Viết ngắn vì đúng là nhỏ trong ngành này.

10. Vận chuyển — di chuyển block trong xưởng, không phải giao hàng

Cẩu/xe chuyên dụng di chuyển các block từ khu chế tạo tới vị trí đấu đà — chi phí vận chuyển NỘI BỘ trong xưởng, khác hẳn khái niệm giao hàng cho khách ở ngành sản xuất khác. Tàu thành phẩm tự di chuyển bằng chính động cơ của nó khi bàn giao, không phát sinh cước vận chuyển như sản phẩm khác.

Chi phí chung phân xưởng (không tính ụ tàu — xem hạng mục 3)

Quản lý dự án đóng tàu, bảo hiểm công trình, an toàn lao động chung của xưởng. Nhập theo tháng/giai đoạn, phân bổ theo tấn thép hoặc theo dự án.

Kiểm chứng

  • Phiếu xuất kho thép theo từng block, đối chiếu bản vẽ khai triển tôn.
  • Biên bản kiểm tra NDT mối hàn — bằng chứng trực tiếp cho tỷ lệ sửa lại.
  • Sổ theo dõi ngày chiếm dụng ụ tàu/triền đà theo từng dự án.
  • Hợp đồng mua thiết bị hàng hải/máy chính từ nhà cung cấp.

Bài liên quan

Bước tiếp theo

Đọc xong rồi thì cách nhanh nhất để biết con số của mình là gõ thử. Không cần tài khoản, không lưu gì cả.

Tự tính thử với số của bạn

Còn nếu đọc xong bạn nhận ra việc này mình làm rồi: chỗ này để lại được, và người sau đỡ phải đi lại đường bạn đã đi.

Công bố một đề án
Tính giá thành đóng tàu: lắp ráp theo phân đoạn, ụ tàu là tài sản trung tâm | costdown.org