Bỏ qua, tới nội dung chính

Tính giá thành vận tải hàng hoá: xe và nhiên liệu dẫn đầu, tính cả chiều chạy rỗng

Bóc chi phí một chuyến vận tải hàng hoá theo đúng bản chất dịch vụ vận hành xe — xe, nhiên liệu, tài xế dẫn đầu, tính đủ cả chiều chạy rỗng — khác hẳn ngành sản xuất vật lý.

Cập nhật

Vận tải hàng hoá là DỊCH VỤ VẬN HÀNH PHƯƠNG TIỆN, không phải sản xuất ra một sản phẩm rời. Vì vậy bài này đảo thứ tự: xe và nhiên liệu — thứ tiêu tốn tiền trực tiếp theo từng km — đứng đầu, còn khái niệm "vật liệu" của ngành sản xuất được thay bằng nhiên liệu tiêu thụ.

Đơn vị quy về: MỘT KM CÓ HÀNG (hoặc một tấn-km nếu so sánh giữa các tải trọng khác nhau) — đơn vị tiêu chuẩn ngành vận tải đã dùng từ lâu, không phải Costdown tự đặt ra.

Vấn đề lớn nhất: chiều chạy rỗng vẫn tốn tiền

Một chuyến khứ hồi thường chỉ có MỘT chiều chở hàng thật; chiều còn lại xe chạy không tải (chạy rỗng) để quay về hoặc tìm chuyến mới. Nhiên liệu, khấu hao xe, lương tài xế vẫn phát sinh ở chiều rỗng, nhưng không có doanh thu nào bù lại.

Tính chi phí cho "1 km có hàng" mà quên cộng chi phí của km chạy rỗng tương ứng là tính THIẾU — chi phí thật của một chuyến phải chia cho SỐ KM CÓ HÀNG, nhưng tử số phải gồm CẢ chi phí phát sinh ở chiều rỗng.

Chuỗi vận hành một chuyến hàng

  1. Nhận đơn & lập kế hoạch tuyến — chọn tuyến, ghép chuyến để giảm chạy rỗng.
  2. Xếp hàng lên xe.
  3. Vận chuyển chiều có hàng.
  4. Giao hàng, dỡ hàng.
  5. Chiều về — có hàng (tuyến mới) hoặc chạy rỗng.
  6. Bảo trì xe giữa các chuyến.
  7. Thanh toán & đối soát công nợ.

Mười hạng mục, theo đúng bản chất dịch vụ vận hành

1. Máy móc (xe) — dẫn đầu, phần lớn là xe SỞ HỮU hoặc THUÊ dài hạn

Đầu kéo, rơ-moóc, xe tải — khấu hao theo số năm sử dụng nếu xe của doanh nghiệp, hoặc chi phí thuê nếu thuê ngoài dài hạn. Quy về một km bằng cách chia khấu hao/thuê tháng cho tổng số km xe chạy được trong tháng đó (kể cả km chạy rỗng).

Lấy số ở đâu: sổ theo dõi km theo đồng hồ công-tơ-mét, đối chiếu lịch bảo dưỡng.

2. Nhiên liệu — thay cho "vật liệu" của ngành sản xuất

Dầu diesel hoặc xăng, mua theo lít. Quy về một km bằng lượng tiêu thụ thực tế (không suy từ định mức catalogue của hãng xe) chia cho quãng đường chạy được từ lần đổ đầy trước tới lần đổ đầy này.

Mức tiêu thụ khác nhau rõ giữa xe có tải và xe chạy rỗng — nếu theo dõi riêng được hai mức này thì chi phí nhiên liệu của chiều rỗng sẽ chính xác hơn nhiều so với dùng một mức tiêu thụ trung bình cho cả hai chiều.

3. Nhân công (tài xế)

Lương tài xế theo tháng hoặc theo chuyến/theo km. Tính cả thời gian chờ xếp/dỡ hàng — tài xế vẫn được trả lương trong lúc chờ, dù xe không di chuyển.

4. Hao hụt hàng hoá — hư hỏng, thất thoát khi vận chuyển

Hàng vỡ, ướt, thất lạc trong quá trình vận chuyển — doanh nghiệp vận tải phải bồi thường hoặc chịu chi phí xử lý. Tính theo tỷ lệ hao hụt nhân với giá trị bồi thường trung bình, không phải theo cảm giác.

5. Dụng cụ tiêu hao — lốp xe, dầu nhớt, ắc quy

Lốp xe là khoản lớn nhất ở đây — giá lốp chia cho tuổi thọ theo km, giống hệt cách chia tuổi thọ dao trong gia công cơ khí. Dầu nhớt, ắc quy cũng chia theo km/thời gian thay thế tương tự.

Lấy số ở đâu: sổ theo dõi thay lốp/dầu nhớt của đội xe, ghi lại số km tại mỗi lần thay.

6. Gia công ngoài — thuê xe ngoài khi đội xe nhà không đủ

Vào mùa cao điểm hoặc khi thiếu xe, doanh nghiệp thuê xe/nhà xe ngoài theo chuyến. Lấy đúng giá thuê trên hợp đồng, quy về cùng đơn vị km/tấn-km với xe nhà để so sánh công bằng.

7. Sửa lại — giao lại do giao sai/giao trễ

Chạy lại một chuyến vì giao sai địa chỉ, giao trễ hẹn phải quay lại, hoặc khách từ chối nhận hàng. Đây là chi phí chuyến phát sinh THÊM, khác hẳn hao hụt hàng hoá (hàng không hư, chỉ là phải chở lại).

8. Bao bì — chèn lót bảo vệ hàng khi vận chuyển

Đai hàng, tấm chèn, màng bọc chống xê dịch khi xe di chuyển. Không lớn nhưng có thật, đặc biệt với hàng dễ vỡ.

9. Phí cầu đường & bến bãi — khoản riêng của ngành vận tải

Phí BOT, phí bến bãi, phí đỗ chờ tại cảng/kho — khoản chi phí mà hầu hết ngành sản xuất không có, nhưng chiếm tỷ trọng đáng kể trong vận tải đường dài. Tính theo tuyến cụ thể, không ước lượng chung.

10. Chi phí chung — bến bãi, bảo hiểm, điều phối

Bảo hiểm xe/hàng hoá, thuê bãi đỗ, lương điều phối viên (dispatcher) không trực tiếp lái xe, phần mềm quản lý đội xe/định vị GPS. Nhập theo tháng, phân bổ theo tổng km cả đội xe chạy được.

Costdown tính thế nào

Hai cột Hiện trạng/Sau cải tiến cho mười hạng mục, quy về một km có hàng (đã cộng đủ chi phí chiều rỗng). Hệ thống ra tiết kiệm và thời gian hoàn vốn.

Cải tiến phổ biến nhất trong ngành này không phải giảm giá nhiên liệu — mà GIẢM TỶ LỆ KM CHẠY RỖNG bằng cách ghép chuyến hai chiều. Đây là cải tiến không cần đầu tư thiết bị, chỉ cần đổi cách lập kế hoạch tuyến, nên thường có hoàn vốn gần như tức thì.

Kiểm chứng

  • Sổ nhật trình xe (nhật ký hành trình) — km có hàng, km chạy rỗng theo từng chuyến.
  • Hoá đơn nhiên liệu, đối chiếu công-tơ-mét.
  • Sổ theo dõi thay lốp/dầu nhớt theo km.
  • Biên bản bồi thường hàng hoá hư hỏng/thất lạc.

Bài liên quan

Bước tiếp theo

Đọc xong rồi thì cách nhanh nhất để biết con số của mình là gõ thử. Không cần tài khoản, không lưu gì cả.

Tự tính thử với số của bạn

Còn nếu đọc xong bạn nhận ra việc này mình làm rồi: chỗ này để lại được, và người sau đỡ phải đi lại đường bạn đã đi.

Công bố một đề án
Tính giá thành vận tải hàng hoá: xe và nhiên liệu dẫn đầu, tính cả chiều chạy rỗng | costdown.org