Tính giá thành khai thác rừng: quyền khai thác và đơn vị mét khối gỗ tròn
Bóc chi phí khai thác rừng theo đúng cấu trúc đặc thù của ngành — không có vật liệu mua vào như khai khoáng, quyền khai thác/thuê đất rừng khấu hao theo trữ lượng cả chu kỳ, và kéo gỗ là một hạng mục riêng vì phụ thuộc địa hình.
Khai thác rừng giống khai khoáng ở một điểm cơ bản: KHÔNG CÓ nguyên vật liệu mua vào — gỗ lấy trực tiếp từ rừng, không phải mua từ nhà cung cấp. Nhưng khác khai khoáng ở một điểm quan trọng: rừng trồng có thể tái sinh/trồng lại, nên khoản chi phí một lần lớn nhất không phải chi phí đào/khoan mà là QUYỀN KHAI THÁC hoặc chi phí thuê đất rừng cho cả chu kỳ.
Đơn vị quy về: MỘT MÉT KHỐI GỖ TRÒN khai thác được — gỗ tròn nguyên khúc trước khi xẻ, khác đơn vị của công đoạn chế biến gỗ ở sau.
Chuỗi công đoạn khai thác
- Xác định trữ lượng & xin phép khai thác.
- Mở đường vận xuất trong rừng.
- Chặt hạ.
- Kéo gỗ (skidding) ra bãi tập kết.
- Cắt khúc, phân loại theo quy cách.
- Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển.
- Vận chuyển ra khỏi rừng tới bãi gỗ/nhà máy.
Hai đặc thù riêng của ngành
1. Quyền khai thác/thuê đất rừng — chi phí một lần lớn, khấu hao theo TRỮ LƯỢNG cả chu kỳ
Chi phí mua quyền khai thác hoặc thuê đất rừng cho một chu kỳ (từ lúc được cấp phép tới lúc khai thác xong khoảnh rừng đó) là khoản đầu tư một lần rất lớn, giống nguyên tắc khấu hao chi phí khoan giếng của khai thác dầu khí: chia cho TỔNG TRỮ LƯỢNG GỖ DỰ KIẾN của khoảnh rừng đó, không chia theo số năm cố định — hai khoảnh rừng cùng chi phí quyền khai thác nhưng khác trữ lượng sẽ có chi phí trên một mét khối rất khác nhau.
2. Kéo gỗ — chi phí phụ thuộc địa hình, không phải một hạng mục cố định
Kéo gỗ từ nơi chặt hạ ra bãi tập kết tốn chi phí máy móc/nhân công riêng, tách biệt với chi phí chặt hạ, vì quãng đường và độ khó kéo gỗ thay đổi theo từng lô khai thác trong cùng một khoảnh rừng — không dùng chung một đơn giá cho toàn bộ khoảnh rừng nếu địa hình không đồng đều.
Các hạng mục còn lại
Máy móc (máy cưa, máy kéo gỗ — phần lớn SỞ HỮU do di chuyển liên tục giữa các khoảnh rừng). Nhân công (đội chặt hạ, đội kéo gỗ theo ca hoặc theo sản lượng khoán). Hao hụt (phần thân cây không đạt quy cách bị bỏ lại/loại ra — tương đương phế phẩm, tính theo tỷ lệ khối lượng thu được so với trữ lượng đứng đã đo). Dụng cụ tiêu hao (lưỡi cưa, dây cáp kéo gỗ). Gia công ngoài (thuê đơn vị đo đạc trữ lượng, thuê dịch vụ vận xuất chuyên dụng ở địa hình khó). Sửa lại (hầu như không có khái niệm tương đương). Bao bì (không đáng kể với gỗ tròn nguyên khúc).
Vận chuyển — đoạn từ bãi tập kết trong rừng ra đường lớn thường tốn chi phí riêng biệt và cao hơn hẳn đoạn từ đường lớn tới nhà máy, do đường rừng khó đi; nên tách hai đoạn này khi bóc giá thành. Chi phí chung — quản lý rừng, phòng cháy chữa cháy rừng, và khoản trích lập cho trồng lại/tái sinh rừng sau khai thác nếu quy định yêu cầu.
Kiểm chứng
- Hồ sơ đo đạc trữ lượng rừng trước khai thác.
- Giấy phép khai thác/hợp đồng thuê đất rừng.
- Sổ nhật ký khai thác — khối lượng chặt hạ, khối lượng kéo ra bãi theo ngày.
- Phiếu phân loại gỗ tròn theo quy cách tại bãi tập kết.
Bài liên quan
- Tính giá thành sản xuất gỗ: hiệu suất xẻ đo bằng thể tích, không bằng khối lượng
Bóc chi phí sản xuất ván/tấm gỗ nguyên liệu — công đoạn trước nội thất, hiệu suất xẻ tính theo thể tích m³ thay vì khối lượng, và ván nhân tạo thêm hạng mục keo và năng lượng ép nhiệt riêng.
- Mười hạng mục chi phí sản xuất trong Costdown, theo đúng thứ tự sản xuất
Mười hạng mục chi phí Costdown dùng để tính giá thành một sản phẩm — nguyên vật liệu, máy móc, nhân công, dụng cụ, phế phẩm, sửa lại, gia công ngoài, bao bì, vận chuyển, chi phí chung phân xưởng — kèm công thức và ví dụ từng mục.
Bước tiếp theo
Đọc xong rồi thì cách nhanh nhất để biết con số của mình là gõ thử. Không cần tài khoản, không lưu gì cả.
Tự tính thử với số của bạn →Còn nếu đọc xong bạn nhận ra việc này mình làm rồi: chỗ này để lại được, và người sau đỡ phải đi lại đường bạn đã đi.
Công bố một đề án →