Bỏ qua, tới nội dung chính

Tính giá thành chi tiết cơ khí tấm: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất

Bóc giá thành một chi tiết cắt laser, đột, chấn hoặc dập theo đúng trình tự xưởng: tôn và sơ đồ xếp hình, phế liệu bán được, số nhát dập, số đường chấn, mạ sơn và vận chuyển.

Cập nhật

Bài này bóc giá thành một chi tiết cơ khí tấm theo đúng thứ tự nó đi qua xưởng, và trải đủ mười hạng mục. Nó không nói bạn nên đặt tốc độ cắt hay áp lực chấn bao nhiêu — thứ đó phụ thuộc vật liệu, chiều dày và máy của riêng bạn.

Ngành này khác các ngành trước ở một điểm: **phần vật liệu bỏ đi vẫn bán được theo cân, với giá thị trường có thật**. Với chi tiết nhiều lỗ hoặc hình phức tạp, phần đó có thể chiếm tỷ trọng lớn — và bỏ nó ra khỏi bảng là tự khai đắt hơn thực tế.

Chuỗi công đoạn

  1. Tôn vào kho — kiểm chiều dày, kiểm bề mặt, kiểm lớp mạ.
  2. Lên sơ đồ xếp hình — quyết định phần lớn tiền tôn.
  3. Cắt laser, đột lỗ, hoặc dập tuỳ sản lượng.
  4. Gỡ chi tiết khỏi khung, làm sạch mép, mài bavia.
  5. Chấn định hình.
  6. Hàn, tán rivet, ép bulông cấy nếu có.
  7. Xử lý bề mặt — mạ kẽm, sơn tĩnh điện, anod. Phần lớn gửi ra ngoài.
  8. Lắp ráp cụm, kiểm kích thước.
  9. Đóng gói, giao.

Bước 2 tốn ít thời gian nhất mà quyết định nhiều tiền nhất, giống bình bài bên ngành in và sơ đồ giác bên dệt may. Bước 4 hay bị bỏ quên vì nó làm tay và không gắn với máy nào.

Mười hạng mục

1. Nguyên vật liệu — tôn

Tôn bán theo **tấm** hoặc theo **cuộn**, tính tiền theo cân. Chi phí cho một chi tiết là khối lượng phần tôn mà chi tiết đó **chiếm trên sơ đồ xếp hình** — không phải khối lượng chi tiết thành phẩm.

Lấy số ở đâu: số tấm thực xuất cho một đơn chia số chi tiết thực giao. Con số đó gồm cả phần khung thừa và phần lỗi, và nó đối chiếu được với phiếu xuất kho.

Phần chênh giữa khối lượng chiếm chỗ và khối lượng thành phẩm chính là phế liệu — và nó bán được. Đừng trừ nó ở đây; khai riêng ở ô giá trị thu hồi để thấy được nó là bao nhiêu.

2. Máy móc — ba cách đo cho ba loại máy

Đây là chỗ ngành này dễ sai nhất, vì ba loại máy đo theo ba đại lượng khác nhau:

MáyThời gian tỷ lệ vớiQuy về một chi tiết
Cắt laser, plasmatổng chiều dài đường cắtchiều dài cắt của chi tiết chia tốc độ thực tế
Đột lỗ CNCsố lỗsố nhát đột trên một chi tiết
Dậpsố nhátmột hành trình ra bao nhiêu chi tiết
Chấnsố đường chấnsố lần đặt tay và chấn cho một chi tiết

Gộp cả xưởng thành một đơn giá giờ rồi nhân với một con số thời gian là cách nhanh nhất để báo sai — chi tiết nhiều lỗ và chi tiết nhiều đường chấn tốn máy hoàn toàn khác nhau.

3. Nhân công

Người vận hành, người gỡ chi tiết khỏi khung, người mài bavia, người chấn, người hàn, người kiểm. Chấn là công đoạn phụ thuộc tay nghề nhiều nhất và thường là công đoạn chậm nhất — đáng kiểm xem nó có phải nút thắt không.

4. Dụng cụ

Chày cối đột, dao chấn, đầu cắt laser, khí trợ cắt, đá mài. **Khuôn dập** là trường hợp riêng: nó đắt, dùng nhiều năm, và mòn theo **số nhát** — chia giá khuôn cho tổng số nhát trong đời khuôn, rồi nhân với số nhát cho một chi tiết.

Khí trợ cắt (oxy, nitơ) là khoản tỷ lệ với thời gian cắt, không tỷ lệ với số chi tiết. Với chi tiết đường cắt dài thì nó không nhỏ như cảm giác.

5. Phế phẩm

Chi tiết cắt lệch, chấn sai góc, hàn cháy, xước lớp mạ. Giá trị mỗi chi tiết phế là chi phí tích luỹ tới công đoạn nó hỏng — và nhớ rằng chi tiết phế vẫn bán được theo cân như phế liệu.

Chấn sai góc là loại phế phẩm đặc trưng của ngành: nó xảy ra sau khi chi tiết đã qua cắt, nên chi phí tích luỹ đã đáng kể.

6. Sửa lại

Chấn lại, nắn phẳng, mài lại mép, hàn đắp rồi mài. Với chi tiết đã sơn thì sửa lại thường kéo theo sơn lại toàn bộ, nên chi phí một lần sửa ở khâu cuối lớn hơn nhiều so với khâu đầu.

7. Gia công ngoài

Mạ kẽm, sơn tĩnh điện, anod, nhiệt luyện, cắt tia nước. Phần lớn chi tiết cơ khí tấm đều qua ít nhất một khâu xử lý bề mặt ở ngoài.

Xưởng ngoài thường tính theo **cân** hoặc theo **mét vuông bề mặt**, không theo số chi tiết. Quy về một chi tiết theo đúng đơn vị họ tính, và nhớ hai chặng vận chuyển.

8. Bao bì

Thùng, khay, giấy lót chống xước, màng quấn, dầu chống gỉ với chi tiết chưa xử lý bề mặt. Chi tiết mạ hoặc sơn cần lót kỹ hơn vì xước là hỏng.

9. Vận chuyển

Thép nặng nên cước thường bị chặn bởi tải trọng chứ không bởi thể tích. Cộng các chặng đi và về xưởng xử lý bề mặt — với chi tiết lớn thì hai chặng đó đáng kể.

10. Chi phí chung phân xưởng

Khấu hao nhà xưởng, hút bụi và hút khói hàn, khí nén, cầu trục, lương quản đốc và lập trình, kho tôn — kho tôn chiếm diện tích lớn và cần sàn chịu tải.

Hạng mục này nhập theo THÁNG và không nhân với sản lượng — kế toán đã phân bổ sẵn.

Chín chỗ soát lại trước khi bấm đăng

  1. Khối lượng tôn tính theo phần chiếm trên sơ đồ xếp hình hay theo khối lượng thành phẩm?
  2. Đã khai giá trị thu hồi phế liệu chưa? Bỏ trống là tự khai đắt hơn thật.
  3. Có trừ phế liệu hai lần không — vừa trừ ở khối lượng vừa khai ở ô thu hồi?
  4. Máy cắt, máy đột, máy chấn có bị gộp chung một đơn giá giờ không? Ba máy đo theo ba đại lượng.
  5. Khuôn dập chia cho tổng số nhát trong đời khuôn hay chia cho một đơn?
  6. Đã tính công gỡ chi tiết khỏi khung và mài bavia chưa?
  7. Gia công ngoài quy về một chi tiết theo đúng đơn vị họ tính chưa — cân hay mét vuông?
  8. Đã tính hai chặng vận chuyển tới xưởng xử lý bề mặt chưa?
  9. Cột «sau cải tiến» đã khai đủ chưa? Bỏ trống bị tính bằng 0.

Bài liên quan

Tính giá thành chi tiết cơ khí tấm: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất | costdown.org