Bỏ qua, tới nội dung chính

Tính giá thành bo mạch điện tử: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất

Bóc giá thành một bo mạch theo đúng trình tự SMT: bo mạch trần, linh kiện và BOM đuôi dài, kem hàn và stencil, số điểm đặt, đổi lô và nạp feeder, kiểm tra, đóng gói chống tĩnh điện.

Cập nhật

Bài này bóc giá thành một bo mạch điện tử theo đúng thứ tự nó đi qua chuyền, và trải đủ mười hạng mục. Nó không nói bạn nên đặt nhiệt độ lò hay tốc độ máy bao nhiêu — thứ đó do linh kiện, kem hàn và thiết bị của riêng bạn quyết định.

Ngành này khác sáu ngành trước ở một điểm cấu trúc: **chi phí không tỷ lệ với một đại lượng vật lý mà tỷ lệ với một con số đếm** — số điểm đặt linh kiện. Một bo mạch nhỏ có thể đắt hơn một bo mạch lớn nếu nó nhiều linh kiện hơn.

Hai thứ ngành điện tử khác hẳn

**Đơn vị là số điểm đặt, không phải kilôgam hay mét.** Sáu ngành trước đều đo vật liệu bằng một đại lượng vật lý. Ở đây thứ quyết định chi phí máy và chi phí nhân công là **có bao nhiêu linh kiện phải đặt lên bo**.

**Bảng vật liệu có hàng trăm dòng.** Đây là ngành duy nhất mà bảng chi phí có thể dài tới mức không ai đọc hết — và phần lớn số dòng đó cộng lại không đáng kể. Costdown có nhận xét riêng cho chuyện này và có bài riêng ở đây.

Chuỗi công đoạn

  1. Bo mạch trần và linh kiện vào kho — kiểm, chống ẩm với linh kiện nhạy ẩm.
  2. Nạp feeder, gá stencil, cân chỉnh máy cho mã hàng — chi phí theo lần, không theo sản lượng.
  3. In kem hàn qua stencil.
  4. Đặt linh kiện bằng máy SMT — chỗ số điểm đặt được tiêu.
  5. Hàn reflow.
  6. Kiểm quang học tự động, và kiểm bằng mắt phần máy không thấy.
  7. Cắm và hàn linh kiện xuyên lỗ nếu có — hàn sóng hoặc hàn tay.
  8. Rửa bo, phủ bảo vệ nếu quy trình có.
  9. Kiểm chức năng, nạp phần mềm nếu có.
  10. Tách bo khỏi tấm ghép, đóng gói chống tĩnh điện, giao.

Bước 2 là bước duy nhất **không sinh ra bo mạch nào** mà vẫn tốn người và thời gian máy. Bước 9 thì thường bị bỏ quên vì nó không giống công đoạn sản xuất — nhưng nó chiếm thời gian thật và nhiều mã hàng chiếm rất nhiều.

Mười hạng mục, theo đúng thứ tự bo mạch đi qua chuyền

1. Nguyên vật liệu — bo mạch trần, linh kiện, kem hàn

Ba nhóm, ba đơn vị khác nhau — theo đúng câu hỏi đơn vị phải đặt trước mọi thứ:

NhómĐơn vịQuy về một bo mạch
Bo mạch trầntấm ghépgiá một tấm chia số bo trên tấm
Linh kiệncái, theo từng mãsố lượng dùng trên một bo, cộng phần hao khi đặt
Kem hàn, keokilôgam hoặc hộplượng thực dùng chia số bo
Stencilcái, dùng cho một mã hàngchia cho tổng số bo chạy trong đời stencil

Lấy số ở đâu: số bo trên một tấm ghép đọc từ bản vẽ ghép; số lượng linh kiện lấy từ BOM; phần hao khi đặt lấy từ chênh lệch giữa số linh kiện xuất kho và số linh kiện có trên bo giao — con số đó gồm cả linh kiện rơi, đặt lệch, và phần đầu cuộn không dùng được.

Linh kiện nhạy ẩm có thời hạn sau khi mở gói. Quá hạn thì phải sấy lại hoặc bỏ — đó là chi phí thật và nó không nằm trong BOM. Nếu xưởng bạn có khoản đó thì khai vào phế phẩm, đừng bỏ qua.

2. Máy móc — tính theo số điểm đặt

Máy đặt linh kiện, máy in kem, lò reflow, máy hàn sóng, máy kiểm quang học. Tính như mọi ngành: khấu hao hoặc thuê, cộng bảo trì, điện, khí nén, diện tích — chia cho số giờ máy thực sự ra hàng.

Nhưng thời gian máy cho một bo **tỷ lệ với số điểm đặt**, không tỷ lệ với kích thước bo. Vì vậy cách đo đúng: thời gian máy chạy hết một tấm ghép chia số bo trên tấm — và con số đó tự động phản ánh số linh kiện.

Lò reflow chạy theo băng tải nên thời gian của nó phụ thuộc chiều dài bo, không phụ thuộc số linh kiện. Hai máy trong cùng một chuyền đo theo hai cách khác nhau, và gộp chúng thành một con số duy nhất là chỗ sai hay gặp.

3. Nhân công

Người vận hành máy, người nạp feeder, người cắm linh kiện xuyên lỗ, người kiểm bằng mắt, người sửa lỗi hàn, người kiểm chức năng. Phần lớn công tay nằm ở khâu sau máy, không nằm ở máy.

Công nạp feeder và cân chỉnh là khoản **theo lần**, không theo sản lượng. Khai chung với công chạy sản lượng là làm lô nhỏ trông rẻ hơn thật.

4. Dụng cụ

Vòi hút của máy đặt, dao gạt kem, mũi hàn, chổi rửa, khay chống tĩnh điện dùng lại. Phần đi vào giá thành là phần mòn: giá chia cho số bo làm được trước khi thay.

Stencil là trường hợp riêng — nó gắn với **một mã hàng** chứ không dùng chung. Chia cho tổng số bo của mã đó chạy trong đời stencil, giống cách chia bản kẽm bên ngành in.

5. Phế phẩm

Bo hỏng không sửa được: cháy mạch, bong pad, hỏng linh kiện đắt tiền không tháo được. Giá trị mỗi bo phế là chi phí tích luỹ tới công đoạn nó bị loại.

Ngành này có độ chênh rất lớn: một bo hỏng phát hiện ngay sau khi in kem thì gần như chỉ mất bo trần; một bo hỏng phát hiện ở khâu kiểm chức năng đã ngốn toàn bộ linh kiện, toàn bộ thời gian máy, và cả công kiểm.

6. Sửa lại

Hàn lại chân, thay linh kiện lệch, làm lại mối hàn thiếu thiếc. Đây là hạng mục lớn trong ngành này và nó cần người có tay nghề cùng thiết bị riêng, nên đơn giá giờ của công đoạn sửa thường cao hơn công đoạn sản xuất.

Tỷ lệ sửa lại tăng ở một loại linh kiện cụ thể thường chỉ ra vấn đề ở stencil, ở lượng kem, hoặc ở dữ liệu đặt — cả ba đều sửa được ở khâu chuẩn bị chứ không phải ở khâu hàn.

7. Gia công ngoài

Gia công bo mạch trần, phủ bảo vệ, kiểm ICT thuê, ép nhựa vỏ, lắp ráp cụm cuối. Lấy đúng con số trên hoá đơn và quy về một bo, nhớ hai chặng vận chuyển.

Bo mạch trần thường đặt theo lô tối thiểu, và phần dôi ra so với nhu cầu là tiền đã trả. Nếu bạn phải đặt 1.000 tấm cho đơn cần 600 thì 400 tấm kia thuộc về đơn này, trừ khi có đơn sau dùng lại được.

8. Bao bì

Túi chống tĩnh điện, hạt hút ẩm, khay đựng, xốp chống sốc, thùng carton. Ngành này bắt buộc bao bì chống tĩnh điện, nên nó không phải khoản có thể cắt bớt.

Khay chống tĩnh điện dùng lại được thì chia cho số vòng quay, không tính nguyên giá vào một lô.

9. Vận chuyển

Bo mạch nhẹ và nhỏ nên cước thường là khoản nhỏ trên một sản phẩm. Nhưng linh kiện nhập khẩu thì cước và thời gian chờ hàng lại là khoản lớn, và nó thuộc chi phí vật liệu chứ không thuộc đây.

10. Chi phí chung phân xưởng

Khấu hao nhà xưởng, **kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm**, hệ thống chống tĩnh điện của cả xưởng, khí nén, lương quản đốc và kỹ thuật, kho linh kiện có kiểm soát môi trường.

Kho linh kiện của ngành này đắt hơn kho thông thường vì nó phải kiểm soát ẩm và chống tĩnh điện. Đó là chi phí chung, không tỷ lệ với sản lượng.

Hạng mục này nhập theo THÁNG và không nhân với sản lượng — kế toán đã phân bổ sẵn. Nhân thêm lần nữa là đếm hai lần.

Costdown tính thế nào

Bạn khai hai cột cho cùng mười hạng mục: HIỆN TRẠNG và SAU CẢI TIẾN. Hệ thống cộng từng cột thành chi phí một tháng, lấy hiệu số ra tiền tiết kiệm mỗi tháng, rồi lấy vốn đầu tư chia cho số đó ra thời gian hoàn vốn tính bằng tháng.

Với ngành này, hai chỗ quyết định độ chính xác: **chi phí cố định theo lô** cho nạp feeder và cân chỉnh, và cách bạn xử lý **bảng linh kiện hàng trăm dòng** — xem bài riêng.

Kiểm chứng bằng sổ sách đã có sẵn

  • Lệnh sản xuất — số bo kế hoạch và số bo giao thực tế.
  • Phiếu xuất kho linh kiện — đối chiếu với BOM để ra phần hao khi đặt.
  • Báo cáo máy đặt linh kiện — số điểm đặt và thời gian chạy, phần lớn máy đều ghi.
  • Sổ kiểm quang học — tỷ lệ lỗi theo từng loại linh kiện.
  • Sổ đổi lô — số lần nạp feeder và thời gian mỗi lần.
Máy đặt linh kiện ghi sẵn số điểm đặt và thời gian chạy. Đây là lợi thế của ngành: con số quan trọng nhất đã được máy đếm, không cần ai bấm giờ.

Mười chỗ soát lại trước khi bấm đăng

  1. Bo mạch trần tính theo tấm ghép chia số bo trên tấm chưa?
  2. Đã tính phần hao linh kiện khi đặt chưa, hay chỉ lấy số lượng trong BOM?
  3. Thời gian máy đặt tính theo số điểm đặt, hay theo kích thước bo?
  4. Lò reflow có bị gộp chung cách tính với máy đặt không? Hai máy đo theo hai cách.
  5. Công nạp feeder khai theo lần hay bị trộn vào công chạy sản lượng?
  6. Stencil chia cho tổng số bo trong đời nó hay chia cho một lô?
  7. Bo trần đặt lô tối thiểu — phần dôi ra đã tính chưa?
  8. Đã tính công kiểm chức năng và nạp phần mềm chưa?
  9. Bảng linh kiện có hàng trăm dòng không? Nếu có thì đọc bài về BOM đuôi dài.
  10. Cột «sau cải tiến» đã khai đủ chưa? Bỏ trống bị tính bằng 0.

Bài liên quan

Tính giá thành bo mạch điện tử: đủ 10 hạng mục theo trình tự sản xuất | costdown.org